Họ từ contrib
The Word Family of "contrib"
"Contrib" là gốc rút gọn quen thuộc trong tiếng Anh công nghệ (viết tắt của contribute/contribution). Bài học phân biệt contribute (động từ), contribution (danh từ) và contributory (tính từ) qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contribute /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp, góp phần | |
| Danh từ | contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp, phần đóng góp | |
| Tính từ | contributory /kənˈtrɪbjətri/ | có tính đóng góp, góp phần gây ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đóng góp, góp phần
thường đi với to hoặc towards (contribute to/towards sth); dùng khi nói về đóng góp tiền, ý kiến, công sức.
Everyone in the team contributed to the project.
Mọi người trong nhóm đều đóng góp cho dự án.
sự đóng góp, phần đóng góp
danh từ đếm được khi nói về một đóng góp cụ thể (a contribution), thường đi với make (make a contribution).
She made a valuable contribution to the discussion.
Cô ấy đã có một đóng góp quý giá cho cuộc thảo luận.
có tính đóng góp, góp phần gây ra
thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ một yếu tố góp phần vào kết quả (contributory factor).
Stress was a contributory factor in his illness.
Căng thẳng là một yếu tố góp phần gây ra bệnh của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contrib trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
contribute cần giới từ to trước tân ngữ chỉ đối tượng nhận, không dùng trực tiếp như tân ngữ.
Sau make a cần danh từ (contribution), không dùng động từ (contribute).
contributory là tính từ, cần đi kèm danh từ như factor, không đứng một mình sau a.
