Họ từ contradict
The Word Family of "contradict"
Gốc từ *contradict* tạo ra ba dạng: contradict (động từ), contradiction (danh từ) và contradictory (tính từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa mâu thuẫn, phủ nhận.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contradict /ˌkɒntrəˈdɪkt/ | mâu thuẫn với; phủ nhận lời người khác | |
| Danh từ | contradiction /ˌkɒntrəˈdɪkʃən/ | sự mâu thuẫn, điều trái ngược | |
| Tính từ | contradictory /ˌkɒntrəˈdɪktəri/ | mâu thuẫn, trái ngược nhau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mâu thuẫn với; phủ nhận lời người khác
Có thể dùng với tân ngữ là người (contradict sb = cãi lại ai) hoặc vật (contradict the evidence = mâu thuẫn với bằng chứng). Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật.
His actions completely contradict what he said earlier.
Hành động của anh ấy hoàn toàn mâu thuẫn với những gì anh ấy nói trước đó.
sự mâu thuẫn, điều trái ngược
Đếm được (a contradiction) hoặc không đếm được (in contradiction to). Cụm *a contradiction in terms* (tự mâu thuẫn về định nghĩa) rất thông dụng.
There is a clear contradiction between the two statements.
Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa hai tuyên bố.
mâu thuẫn, trái ngược nhau
Mô tả những thứ không thể cùng đúng. Thường dùng với danh từ số nhiều: *contradictory statements / reports / findings*.
The witnesses gave contradictory accounts of the accident.
Các nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn nhau về vụ tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Contradict* là ngoại động từ — tân ngữ theo ngay sau không cần giới từ *with*.
*Contradiction* là danh từ; không dùng *very* trước danh từ. Dùng tính từ như *clear*, *obvious*, *glaring*.
*Contradictory* thường dùng với số nhiều (statements, answers) hoặc để so sánh hai điều. Khi chỉ một câu trả lời, cân nhắc dùng *inconsistent*.
