Họ từ contract
The Word Family of "contract"
Từ contract có hai cách nhấn âm khác nhau: danh từ contract /ˈkɒntrækt/ (hợp đồng) và động từ contract /kənˈtrækt/ (ký hợp đồng, co lại), cùng tính từ contractual (thuộc về hợp đồng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | contract /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng | |
| Động từ | contract /kənˈtrækt/ | ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ | |
| Tính từ | contractual /kənˈtræktʃuəl/ | thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hợp đồng
Nhấn âm ở âm tiết đầu; chỉ văn bản thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa hai bên (sign a contract).
She signed a two-year contract with the company.
Cô ấy đã ký một hợp đồng hai năm với công ty.
ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ
Nhấn âm ở âm tiết thứ hai; nghĩa pháp lý là ký kết hợp đồng, nghĩa vật lý là co lại (muscles contract).
Metal contracts when it gets cold.
Kim loại co lại khi trời lạnh.
thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Mô tả nghĩa vụ hoặc điều khoản được quy định trong hợp đồng (contractual obligation).
Both parties must fulfill their contractual obligations.
Cả hai bên phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contract trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (conTRACT), khác với danh từ (CONtract).
Chỉ văn bản → dùng danh từ contract, không dùng tính từ contractual để chỉ vật thể.

