GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contract

The Word Family of "contract"

Từ contract có hai cách nhấn âm khác nhau: danh từ contract /ˈkɒntrækt/ (hợp đồng) và động từ contract /kənˈtrækt/ (ký hợp đồng, co lại), cùng tính từ contractual (thuộc về hợp đồng).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontract
Động từcontract
Tính từcontractual
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
contract
/ˈkɒntrækt/
hợp đồng
Động từ
contract
/kənˈtrækt/
ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ
Tính từ
contractual
/kənˈtræktʃuəl/
thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
2

Sơ đồ họ từ

contract
Danh từcontractgốc
Động từcontractgốc
Tính từcontractual+ -ual
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcontract/ˈkɒntrækt/

hợp đồng

Nhấn âm ở âm tiết đầu; chỉ văn bản thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa hai bên (sign a contract).

She signed a two-year contract with the company.

Cô ấy đã ký một hợp đồng hai năm với công ty.

Động từcontract/kənˈtrækt/

ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ

Nhấn âm ở âm tiết thứ hai; nghĩa pháp lý là ký kết hợp đồng, nghĩa vật lý là co lại (muscles contract).

Metal contracts when it gets cold.

Kim loại co lại khi trời lạnh.

Tính từcontractual/kənˈtræktʃuəl/

thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng

Mô tả nghĩa vụ hoặc điều khoản được quy định trong hợp đồng (contractual obligation).

Both parties must fulfill their contractual obligations.

Cả hai bên phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của mình.

4

Cụm từ thường gặp

sign/renew a contract
ký/gia hạn hợp đồng
contract a disease
mắc phải một căn bệnh
contractual obligation
nghĩa vụ hợp đồng
break a contract
vi phạm hợp đồng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contract trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I want to CONtract with you.I want to conTRACT with you.

Ở dạng động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (conTRACT), khác với danh từ (CONtract).

This is a contractual paper.This is a contract.

Chỉ văn bản → dùng danh từ contract, không dùng tính từ contractual để chỉ vật thể.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contract#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS