Họ từ continuity
The Word Family of "continuity"
Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ continuity qua continue (động từ), continuity (danh từ), continuous (tính từ), continuously (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | continue /kənˈtɪnjuː/ | tiếp tục, duy trì | |
| Danh từ | continuity /ˌkɒntɪˈnjuːəti/ | tính liên tục, sự liền mạch | |
| Tính từ | continuous /kənˈtɪnjuəs/ | liên tục, không ngắt quãng | |
| Trạng từ | continuously /kənˈtɪnjuəsli/ | một cách liên tục, không ngừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp tục, duy trì
theo sau bởi to V hoặc V-ing (continue to do / continue doing) đều đúng và gần nghĩa nhau.
The company will continue to invest in research.
Công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu.
tính liên tục, sự liền mạch
không đếm được, chỉ trạng thái không bị gián đoạn hoặc tính nhất quán theo thời gian.
The new manager ensured continuity of the project.
Người quản lý mới đã đảm bảo tính liên tục của dự án.
liên tục, không ngắt quãng
mô tả điều gì diễn ra không dừng lại, không có khoảng ngừng nào; khác với continual (có ngắt quãng).
There has been continuous rain since Monday.
Trời đã mưa liên tục không ngớt kể từ thứ Hai.
một cách liên tục, không ngừng
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động diễn ra suốt không có khoảng dừng.
The machine has been running continuously for a week.
Cỗ máy đã chạy liên tục không ngừng trong một tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của continuity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ continuous, không dùng danh từ continuity.
Sau need (cần danh từ làm tân ngữ) → dùng continuity, không dùng tính từ continuous.

