Họ từ continue
The Word Family of "continue"
Từ gốc continue mở rộng thành continuation (danh từ), continuous (tính từ) và continuously (trạng từ). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt sự liên tục và tiếp nối chính xác trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | continue /kənˈtɪnjuː/ | tiếp tục, tiếp diễn | |
| Danh từ | continuation /kənˌtɪnjuˈeɪʃn/ | sự tiếp tục, phần tiếp theo | |
| Tính từ | continuous /kənˈtɪnjuəs/ | liên tục, không ngắt quãng | |
| Trạng từ | continuously /kənˈtɪnjuəsli/ | một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp tục, tiếp diễn
Theo sau bởi V-ing hoặc to + V với nghĩa gần như nhau. Continue to do nhấn mạnh hành động lặp lại; continue doing nhấn mạnh quá trình không ngắt.
She continued working after everyone else had left.
Cô ấy tiếp tục làm việc sau khi mọi người đã ra về.
sự tiếp tục, phần tiếp theo
Nhấn mạnh ý tiếp nối sau một điểm dừng. Khác với continuity (sự liên tục không gián đoạn) — continuation ngụ ý có thể đã có gián đoạn.
This novel is a continuation of the author's earlier series.
Cuốn tiểu thuyết này là phần tiếp theo của bộ truyện trước của tác giả.
liên tục, không ngắt quãng
Mô tả điều gì diễn ra không ngừng nghỉ. Không nhầm với continual (lặp đi lặp lại có khoảng nghỉ ngắn).
The machine requires continuous monitoring.
Máy móc cần được giám sát liên tục.
một cách liên tục, không ngừng nghỉ
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ hành động diễn ra không có điểm dừng nào.
The river has been flowing continuously for thousands of years.
Con sông đã chảy liên tục trong hàng nghìn năm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Continuous là tính từ, không phải động từ; động từ đúng là continue.
Continuous = không ngắt quãng (phù hợp hơn cho mưa kéo dài); continual = lặp đi lặp lại có khoảng nghỉ ngắn.
Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ ở hiện tại đơn cần thêm -s: continues.
