Họ từ continual
The Word Family of "continual"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ continual qua continue (động từ), continual (tính từ), continually (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | continue /kənˈtɪnjuː/ | tiếp tục | |
| Tính từ | continual /kənˈtɪnjuəl/ | liên tục nhưng có ngắt quãng, lặp đi lặp lại | |
| Trạng từ | continually /kənˈtɪnjuəli/ | liên tục, hết lần này đến lần khác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp tục
theo sau bởi to V hoặc V-ing (continue to do / continue doing) đều đúng và gần nghĩa nhau.
Please continue with your presentation.
Xin hãy tiếp tục phần thuyết trình của bạn.
liên tục nhưng có ngắt quãng, lặp đi lặp lại
khác với continuous (liên tục không ngắt quãng), continual thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ điều gì lặp lại nhiều lần gây khó chịu.
The continual interruptions made it hard to concentrate.
Những sự gián đoạn liên tục khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
liên tục, hết lần này đến lần khác
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại nhiều lần theo thời gian.
She is continually late for meetings.
Cô ấy liên tục đi họp trễ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của continual trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (rained) → dùng trạng từ continually, không dùng tính từ continual.
Trước danh từ (problem) cần tính từ → dùng continual, không dùng trạng từ continually.

