GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ continual

The Word Family of "continual"

Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ continual qua continue (động từ), continual (tính từ), continually (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từcontinue
Tính từcontinual
Trạng từcontinually
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
continue
/kənˈtɪnjuː/
tiếp tục
Tính từ
continual
/kənˈtɪnjuəl/
liên tục nhưng có ngắt quãng, lặp đi lặp lại
Trạng từ
continually
/kənˈtɪnjuəli/
liên tục, hết lần này đến lần khác
2

Sơ đồ họ từ

continual
Động từcontinuegốc
Tính từcontinual+ -al
Trạng từcontinually+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcontinue/kənˈtɪnjuː/

tiếp tục

theo sau bởi to V hoặc V-ing (continue to do / continue doing) đều đúng và gần nghĩa nhau.

Please continue with your presentation.

Xin hãy tiếp tục phần thuyết trình của bạn.

Tính từcontinual/kənˈtɪnjuəl/

liên tục nhưng có ngắt quãng, lặp đi lặp lại

khác với continuous (liên tục không ngắt quãng), continual thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ điều gì lặp lại nhiều lần gây khó chịu.

The continual interruptions made it hard to concentrate.

Những sự gián đoạn liên tục khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

Trạng từcontinually/kənˈtɪnjuəli/

liên tục, hết lần này đến lần khác

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại nhiều lần theo thời gian.

She is continually late for meetings.

Cô ấy liên tục đi họp trễ.

4

Cụm từ thường gặp

continual interruptions
sự gián đoạn liên tục
continue to do sth
tiếp tục làm gì
continually improve
liên tục cải thiện
a continual struggle
một cuộc đấu tranh liên tục
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của continual trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It rained continual for three days.It rained continually for three days.

Bổ nghĩa cho động từ (rained) → dùng trạng từ continually, không dùng tính từ continual.

This is a continually problem.This is a continual problem.

Trước danh từ (problem) cần tính từ → dùng continual, không dùng trạng từ continually.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#continual#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS