Họ từ context
The Word Family of "context"
Gốc từ *context* có ba dạng thông dụng: context (danh từ), contextual (tính từ), và contextually (trạng từ). Hiểu rõ họ từ này giúp bạn thảo luận về bối cảnh và ngữ cảnh một cách chính xác trong văn học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | context /ˈkɒntekst/ | bối cảnh, ngữ cảnh | |
| Tính từ | contextual /kənˈtekstʃuəl/ | liên quan đến ngữ cảnh, mang tính bối cảnh | |
| Trạng từ | contextually /kənˈtekstʃuəli/ | trong ngữ cảnh, về mặt bối cảnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bối cảnh, ngữ cảnh
chỉ hoàn cảnh, môi trường hay thông tin xung quanh giúp hiểu đúng ý nghĩa của điều gì; thường không đếm được khi nói chung, đếm được khi chỉ một tình huống cụ thể.
You need to understand the historical context to interpret this text.
Bạn cần hiểu bối cảnh lịch sử để diễn giải văn bản này.
liên quan đến ngữ cảnh, mang tính bối cảnh
mô tả thứ gì phụ thuộc vào hoặc liên quan đến bối cảnh cụ thể; thường dùng trong văn học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
The meaning of the word depends on contextual clues.
Nghĩa của từ phụ thuộc vào các manh mối từ ngữ cảnh.
trong ngữ cảnh, về mặt bối cảnh
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; thường dùng trong văn bản học thuật để nói rằng điều gì có ý nghĩa hay phù hợp trong một ngữ cảnh nhất định.
The phrase is contextually appropriate but unusual in isolation.
Cụm từ này phù hợp trong ngữ cảnh nhưng lạ khi đứng độc lập.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Câu này đúng — nhưng người học hay nhầm dùng *without contexts* (số nhiều không cần thiết ở đây).
Trong cụm *in context* / *out of context* không dùng mạo từ *a*.
Cần mạo từ *a* trước *contextual meaning* và mệnh đề quan hệ *that depends on* để câu hoàn chỉnh.
