Họ từ contest
The Word Family of "contest"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ contest ở dạng danh từ, động từ (khác trọng âm) và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | contest /ˈkɒntest/ | cuộc thi, cuộc tranh tài | |
| Động từ | contest /kənˈtest/ | tranh giành; phản đối, khiếu nại | |
| Tính từ | contested /kənˈtestɪd/ | đang tranh chấp, gây tranh cãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc thi, cuộc tranh tài
trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ.
She won first prize in the singing contest.
Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hát.
tranh giành; phản đối, khiếu nại
trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi là động từ; dùng khi phản đối một quyết định hoặc tranh cử.
He decided to contest the election results.
Anh ấy quyết định khiếu nại kết quả bầu cử.
đang tranh chấp, gây tranh cãi
mô tả một vị trí, quyết định hoặc khu vực đang bị nhiều bên tranh giành.
It was a closely contested match.
Đó là một trận đấu tranh chấp sít sao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
contest (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ in.
Trọng âm của tính từ contested rơi vào âm tiết thứ hai, cần phát âm đúng.

