Họ từ content
The Word Family of "content"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ content ở dạng danh từ, tính từ và động từ (khác trọng âm) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | content /ˈkɒntent/ | nội dung | |
| Tính từ | content /kənˈtent/ | hài lòng, mãn nguyện | |
| Động từ | content /kənˈtent/ | làm hài lòng; content oneself with - tự bằng lòng với |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nội dung
thường dùng số nhiều (contents) khi nói về nội dung bên trong (mục lục, thành phần).
The content of the article was very informative.
Nội dung bài báo rất bổ ích.
hài lòng, mãn nguyện
trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, khác với danh từ; thường đi sau to be.
She seems content with her life.
Cô ấy có vẻ hài lòng với cuộc sống của mình.
làm hài lòng; content oneself with - tự bằng lòng với
ít dùng hơn hai dạng trên, thường xuất hiện trong cấu trúc content yourself with sth.
He contented himself with a small profit.
Anh ấy tự bằng lòng với khoản lợi nhuận nhỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của content trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ content đi với giới từ with, không dùng of.
Cần chú ý trọng âm: content (n, /ˈkɒntent/) khác content (adj, /kənˈtent/) về nghĩa và cách phát âm.

