GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contend

The Word Family of "contend"

Gốc từ contend có ba dạng: động từ contend (khẳng định, đấu tranh), danh từ contention (quan điểm tranh luận) và tính từ contentious (gây tranh cãi). Từ này thường gặp trong tranh luận và thể thao.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontention
Động từcontend
Tính từcontentious
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
contend
/kənˈtend/
khẳng định (quan điểm); đấu tranh, cạnh tranh
Danh từ
contention
/kənˈtenʃn/
quan điểm tranh luận; sự tranh cãi
Tính từ
contentious
/kənˈtenʃəs/
gây tranh cãi
2

Sơ đồ họ từ

contend
Động từcontendgốc
Danh từcontention+ -ion
Tính từcontentious+ -ious
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcontend/kənˈtend/

khẳng định (quan điểm); đấu tranh, cạnh tranh

Nghĩa trang trọng: khẳng định một quan điểm (contend that...) hoặc phải đối mặt/cạnh tranh với khó khăn (contend with sth).

Experts contend that the plan will fail.

Các chuyên gia khẳng định rằng kế hoạch này sẽ thất bại.

Danh từcontention/kənˈtenʃn/

quan điểm tranh luận; sự tranh cãi

Chỉ ý kiến được đưa ra để tranh luận (his main contention is...) hoặc trạng thái bất đồng (a bone of contention).

Her main contention is that the data is unreliable.

Quan điểm chính của cô ấy là dữ liệu này không đáng tin cậy.

Tính từcontentious/kənˈtenʃəs/

gây tranh cãi

Mô tả vấn đề hoặc chủ đề dễ gây bất đồng ý kiến giữa nhiều người (a contentious issue).

Immigration remains a contentious issue in politics.

Vấn đề nhập cư vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị.

4

Cụm từ thường gặp

contend with a problem
đối mặt/đấu tranh với một vấn đề
a bone of contention
nguyên nhân gây tranh cãi
a contentious issue/topic
một vấn đề/chủ đề gây tranh cãi
contend that...
khẳng định rằng...
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This topic is very contend.This topic is very contentious.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ contentious, không dùng động từ contend.

He has to contend a difficult opponent.He has to contend with a difficult opponent.

Contend đi với giới từ 'with' khi nói về việc đối mặt với khó khăn/đối thủ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contend#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS