Họ từ contend
The Word Family of "contend"
Gốc từ contend có ba dạng: động từ contend (khẳng định, đấu tranh), danh từ contention (quan điểm tranh luận) và tính từ contentious (gây tranh cãi). Từ này thường gặp trong tranh luận và thể thao.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contend /kənˈtend/ | khẳng định (quan điểm); đấu tranh, cạnh tranh | |
| Danh từ | contention /kənˈtenʃn/ | quan điểm tranh luận; sự tranh cãi | |
| Tính từ | contentious /kənˈtenʃəs/ | gây tranh cãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khẳng định (quan điểm); đấu tranh, cạnh tranh
Nghĩa trang trọng: khẳng định một quan điểm (contend that...) hoặc phải đối mặt/cạnh tranh với khó khăn (contend with sth).
Experts contend that the plan will fail.
Các chuyên gia khẳng định rằng kế hoạch này sẽ thất bại.
quan điểm tranh luận; sự tranh cãi
Chỉ ý kiến được đưa ra để tranh luận (his main contention is...) hoặc trạng thái bất đồng (a bone of contention).
Her main contention is that the data is unreliable.
Quan điểm chính của cô ấy là dữ liệu này không đáng tin cậy.
gây tranh cãi
Mô tả vấn đề hoặc chủ đề dễ gây bất đồng ý kiến giữa nhiều người (a contentious issue).
Immigration remains a contentious issue in politics.
Vấn đề nhập cư vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ contentious, không dùng động từ contend.
Contend đi với giới từ 'with' khi nói về việc đối mặt với khó khăn/đối thủ.

