Họ từ contemporary
The Word Family of "contemporary"
Một gốc từ, 2 dạng. Hiểu rõ contemporary qua contemporary (tính từ), contemporary (danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | contemporary /kənˈtempərəri/ | đương đại, hiện đại, cùng thời | |
| Danh từ | contemporary /kənˈtempərəri/ | người cùng thời, người đương thời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đương đại, hiện đại, cùng thời
có hai nghĩa: (1) thuộc thời hiện tại/hiện đại, (2) tồn tại/xảy ra cùng một thời điểm với thứ khác.
The museum has a collection of contemporary art.
Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật đương đại.
người cùng thời, người đương thời
đếm được, chỉ người sống hoặc làm việc trong cùng một giai đoạn với ai đó.
Einstein and his contemporaries changed physics forever.
Einstein và những người cùng thời đã thay đổi ngành vật lý mãi mãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contemporary trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói 'người cùng thời với nhau', cần dùng danh từ số nhiều contemporaries, không dùng tính từ contemporary.
Trước danh từ (design) dùng trực tiếp tính từ contemporary, không cần giới từ 'of'.

