Họ từ contemplate
The Word Family of "contemplate"
Gốc từ *contemplate* tạo ra ba dạng chính: động từ *contemplate*, danh từ *contemplation* và tính từ *contemplative* — cùng chỉ việc suy ngẫm sâu sắc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contemplate /ˈkɒntəmpleɪt/ | suy ngẫm, chiêm nghiệm, cân nhắc | |
| Danh từ | contemplation /ˌkɒntəmˈpleɪʃn/ | sự suy ngẫm, thiền định, chiêm nghiệm | |
| Tính từ | contemplative /kənˈtemplətɪv/ | hay suy ngẫm, mang tính chiêm nghiệm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
suy ngẫm, chiêm nghiệm, cân nhắc
có hai nghĩa: (1) suy nghĩ sâu và lâu về một việc; (2) nghiêm túc cân nhắc khả năng làm gì đó; thường đi với V-ing.
She sat by the window, contemplating her future.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, suy ngẫm về tương lai của mình.
sự suy ngẫm, thiền định, chiêm nghiệm
danh từ không đếm được chỉ hành động suy nghĩ sâu; thường dùng cụm 'in contemplation of' (khi đang xem xét).
He spent hours in quiet contemplation before making his decision.
Anh ấy dành hàng giờ trong sự suy ngẫm tĩnh lặng trước khi đưa ra quyết định.
hay suy ngẫm, mang tính chiêm nghiệm
mô tả người có xu hướng suy nghĩ sâu và cẩn thận; cũng dùng để mô tả bầu không khí hoặc phong cách thiền định.
He was a quiet, contemplative person who rarely spoke impulsively.
Anh ấy là người trầm lặng, hay suy ngẫm, hiếm khi nói một cách bốc đồng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Contemplate theo sau bởi V-ing, không phải to + V.
Contemplation là danh từ không đếm được trong cụm 'in contemplation' — không dùng mạo từ 'a'.
