Họ từ contain
The Word Family of "contain"
Gốc từ contain sinh ra container (danh từ) và contained (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contain /kənˈteɪn/ | chứa đựng, bao gồm; kiềm chế | |
| Danh từ | container /kənˈteɪnə/ | thùng chứa, hộp đựng; container (vận chuyển) | |
| Tính từ | contained /kənˈteɪnd/ | điềm tĩnh, tự kiềm chế; được khống chế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứa đựng, bao gồm; kiềm chế
có hai nghĩa: (1) có thứ gì đó bên trong (the box contains books); (2) kiềm chế, khống chế sự lan rộng (contain a fire / contain emotions). Không dùng ở thể tiếp diễn khi mang nghĩa thứ nhất.
This product contains no artificial colours or flavours.
Sản phẩm này không chứa màu sắc hay hương vị nhân tạo.
thùng chứa, hộp đựng; container (vận chuyển)
đếm được. Chỉ bất kỳ vật gì dùng để chứa thứ khác. Trong thương mại quốc tế, 'container' (hay 'shipping container') là thùng kim loại lớn dùng vận chuyển hàng hóa.
Store leftovers in an airtight container in the fridge.
Bảo quản thức ăn thừa trong hộp kín trong tủ lạnh.
điềm tĩnh, tự kiềm chế; được khống chế
khi mô tả người, có nghĩa là bình tĩnh, không để lộ cảm xúc. Khi mô tả sự cố (như cháy rừng), có nghĩa là đã được khống chế không cho lan rộng.
The fire is now contained and no longer spreading.
Đám cháy hiện đã được khống chế và không còn lan rộng nữa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Contain' theo nghĩa chứa đựng là động từ trạng thái, không dùng ở thể tiếp diễn.
'Contain' (kiềm chế) cần tân ngữ danh từ, không theo sau bởi 'to + V'.
Danh từ đúng là 'container', không dùng 'contain' như danh từ.
