Họ từ contact
The Word Family of "contact"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ contact ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | contact /ˈkɒntækt/ | sự liên lạc, sự tiếp xúc | |
| Động từ | contact /ˈkɒntækt/ | liên lạc với ai đó | |
| Tính từ | contactless /ˈkɒntæktləs/ | không tiếp xúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự liên lạc, sự tiếp xúc
cũng dùng để chỉ người quen biết có thể liên lạc (a business contact).
Please stay in contact with us.
Xin hãy giữ liên lạc với chúng tôi.
liên lạc với ai đó
là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ.
Contact us if you have any questions.
Hãy liên lạc với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
không tiếp xúc
thường dùng cho thanh toán không chạm (contactless payment).
You can pay with contactless cards here.
Bạn có thể thanh toán bằng thẻ không chạm ở đây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contact trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
contact (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ with.
Cụm cố định 'in/out of contact with' dùng giới từ with, không dùng to.

