Họ từ consume
The Word Family of "consume"
Gốc từ consume có ba dạng: động từ consume (tiêu thụ), danh từ consumer (người tiêu dùng) và tính từ consumable (có thể tiêu thụ). Từ này rất phổ biến trong kinh tế và môi trường.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | consume /kənˈsjuːm/ | tiêu thụ, dùng hết | |
| Danh từ | consumer /kənˈsjuːmə(r)/ | người tiêu dùng | |
| Tính từ | consumable /kənˈsjuːməbl/ | có thể tiêu thụ, dùng một lần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiêu thụ, dùng hết
Dùng cho việc ăn/uống, sử dụng năng lượng, hoặc tiêu tốn thời gian/tài nguyên (consume energy/resources).
This car consumes a lot of fuel.
Chiếc xe này tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.
người tiêu dùng
Chỉ người mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ; thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, marketing (consumer behavior).
Consumers are demanding more eco-friendly products.
Người tiêu dùng đang yêu cầu nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
có thể tiêu thụ, dùng một lần
Mô tả hàng hóa được sử dụng hết sau khi dùng, thường dùng cho vật phẩm hàng ngày (consumable goods).
The factory produces consumable goods like tissues and soap.
Nhà máy sản xuất các mặt hàng tiêu dùng như khăn giấy và xà phòng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của consume trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người tiêu dùng → dùng danh từ consumers, không dùng động từ chia sai 'consumes'.
Diễn tả hành động tiêu thụ → dùng động từ consumes, không dùng tính từ consumable làm động từ.

