Họ từ consult
The Word Family of "consult"
Gốc từ consult có hai dạng chính: động từ consult (tham khảo ý kiến) và danh từ consultation (buổi tư vấn). Từ này thường gặp trong y tế, luật pháp và kinh doanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | consult /kənˈsʌlt/ | tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến chuyên gia | |
| Danh từ | consultation /ˌkɒnsəlˈteɪʃn/ | buổi tư vấn, sự tham khảo ý kiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến chuyên gia
Dùng khi hỏi ý kiến người có chuyên môn (consult a doctor/lawyer) hoặc tra cứu tài liệu (consult a dictionary).
You should consult a doctor about that pain.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về cơn đau đó.
buổi tư vấn, sự tham khảo ý kiến
Đếm được khi chỉ một buổi gặp cụ thể (have a consultation); người thực hiện việc tư vấn được gọi là consultant.
She booked a consultation with a lawyer.
Cô ấy đã đặt lịch tư vấn với một luật sư.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của consult trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi tra cứu tài liệu, consult không cần giới từ 'with'; 'consult with' chỉ dùng khi thảo luận với người.
Chỉ buổi gặp cụ thể → dùng danh từ consultation, không dùng động từ consult.

