Họ từ construe
The Word Family of "construe"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ construe ở dạng động từ (construe) và danh từ (construal) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | construe /kənˈstruː/ | hiểu, diễn giải (theo một cách nhất định) | |
| Danh từ | construal /kənˈstruːəl/ | cách diễn giải, sự lý giải |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiểu, diễn giải (theo một cách nhất định)
thường dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý; đi với as: construe sth as sth.
Her silence was construed as agreement.
Sự im lặng của cô ấy được hiểu là sự đồng ý.
cách diễn giải, sự lý giải
danh từ trừu tượng, ít phổ biến, chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học và triết học để chỉ cách hiểu một sự việc.
Linguists debate the correct construal of the sentence.
Các nhà ngôn ngữ học tranh luận về cách diễn giải đúng của câu này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của construe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần dạng phân từ hai → construed, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau tính từ 'possible' cần danh từ → dùng construal, không dùng động từ construe.

