Họ từ construct
The Word Family of "construct"
Gốc từ construct có ba dạng: động từ construct (xây dựng), danh từ construction (công trình, sự xây dựng) và tính từ constructive (mang tính xây dựng). Từ này rất phổ biến trong xây dựng và giao tiếp học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | construct /kənˈstrʌkt/ | xây dựng, dựng lên | |
| Danh từ | construction /kənˈstrʌkʃn/ | sự xây dựng, công trình | |
| Tính từ | constructive /kənˈstrʌktɪv/ | mang tính xây dựng, hữu ích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xây dựng, dựng lên
Trang trọng hơn 'build', thường dùng cho các công trình lớn hoặc lập luận, kế hoạch (construct an argument).
The bridge was constructed in two years.
Cây cầu được xây dựng trong hai năm.
sự xây dựng, công trình
Không đếm được khi chỉ ngành xây dựng nói chung (the construction industry); đếm được khi chỉ một công trình cụ thể.
The construction of the new stadium is almost complete.
Việc xây dựng sân vận động mới gần như đã hoàn tất.
mang tính xây dựng, hữu ích
Mô tả ý kiến hoặc phản hồi có ích cho việc cải thiện (constructive criticism/feedback).
Please give me some constructive feedback.
Xin hãy cho tôi một số phản hồi mang tính xây dựng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của construct trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả tòa nhà đang được xây → dùng cụm 'under construction', không dùng động từ construct trực tiếp.
Bổ nghĩa cho danh từ feedback → dùng tính từ constructive, không dùng danh từ construction.

