Họ từ constrain
The Word Family of "constrain"
Gốc từ *constrain* tạo ra ba dạng chính: động từ *constrain*, danh từ *constraint* và tính từ *constrained* — cùng chỉ việc ràng buộc, hạn chế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | constrain /kənˈstreɪn/ | ràng buộc, hạn chế, buộc phải | |
| Danh từ | constraint /kənˈstreɪnt/ | sự hạn chế, ràng buộc, điều kiện giới hạn | |
| Tính từ | constrained /kənˈstreɪnd/ | bị hạn chế, gò bó, thiếu tự nhiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ràng buộc, hạn chế, buộc phải
chỉ việc giới hạn tự do hành động của ai đó hoặc điều gì đó; thường dùng ở dạng bị động 'be constrained to do sth' (bị buộc phải làm gì).
The budget constrained what the team could achieve.
Ngân sách đã hạn chế những gì nhóm có thể đạt được.
sự hạn chế, ràng buộc, điều kiện giới hạn
danh từ đếm được chỉ một yếu tố giới hạn tự do hoặc khả năng; thường dùng số nhiều 'constraints' trong ngữ cảnh lập kế hoạch.
Time and budget constraints affected the project's scope.
Các ràng buộc về thời gian và ngân sách đã ảnh hưởng đến phạm vi dự án.
bị hạn chế, gò bó, thiếu tự nhiên
mô tả người hoặc tình huống bị giới hạn; cũng có nghĩa 'gượng gạo, thiếu tự nhiên' khi nói về cách cư xử.
She felt constrained by the strict company rules.
Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi các quy tắc công ty nghiêm ngặt.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Constraint là danh từ đếm được — số nhiều phải là constraints.
Đúng từ là danh từ constraint (có đuôi -t), không phải động từ constrain.
