GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ constrain

The Word Family of "constrain"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *constrain* tạo ra ba dạng chính: động từ *constrain*, danh từ *constraint* và tính từ *constrained* — cùng chỉ việc ràng buộc, hạn chế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
constrain
/kənˈstreɪn/
ràng buộc, hạn chế, buộc phải
Danh từ
constraint
/kənˈstreɪnt/
sự hạn chế, ràng buộc, điều kiện giới hạn
Tính từ
constrained
/kənˈstreɪnd/
bị hạn chế, gò bó, thiếu tự nhiên
2

Sơ đồ họ từ

constrain
Động từconstraingốc
Danh từconstraint+ -t
Tính từconstrained+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconstrain/kənˈstreɪn/

ràng buộc, hạn chế, buộc phải

chỉ việc giới hạn tự do hành động của ai đó hoặc điều gì đó; thường dùng ở dạng bị động 'be constrained to do sth' (bị buộc phải làm gì).

The budget constrained what the team could achieve.

Ngân sách đã hạn chế những gì nhóm có thể đạt được.

Danh từconstraint/kənˈstreɪnt/

sự hạn chế, ràng buộc, điều kiện giới hạn

danh từ đếm được chỉ một yếu tố giới hạn tự do hoặc khả năng; thường dùng số nhiều 'constraints' trong ngữ cảnh lập kế hoạch.

Time and budget constraints affected the project's scope.

Các ràng buộc về thời gian và ngân sách đã ảnh hưởng đến phạm vi dự án.

Tính từconstrained/kənˈstreɪnd/

bị hạn chế, gò bó, thiếu tự nhiên

mô tả người hoặc tình huống bị giới hạn; cũng có nghĩa 'gượng gạo, thiếu tự nhiên' khi nói về cách cư xử.

She felt constrained by the strict company rules.

Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi các quy tắc công ty nghiêm ngặt.

4

Cụm từ thường gặp

financial constraints
các ràng buộc tài chính
time constraints
giới hạn thời gian
be constrained by
bị hạn chế bởi
work within constraints
làm việc trong khuôn khổ các ràng buộc
impose constraints
áp đặt các ràng buộc
feel constrained
cảm thấy gò bó, bị ràng buộc
5

Lỗi thường gặp

There are many constrain on our choices.There are many constraints on our choices.

Constraint là danh từ đếm được — số nhiều phải là constraints.

Budget is a constrain.Budget is a constraint.

Đúng từ là danh từ constraint (có đuôi -t), không phải động từ constrain.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS