GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ constitute

The Word Family of "constitute"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *constitute* tạo ra ba dạng chính: động từ *constitute*, danh từ *constitution* và tính từ *constitutional* — cùng liên quan đến việc cấu thành, thiết lập.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
constitute
/ˈkɒnstɪtjuːt/
cấu thành, tạo nên, là
Danh từ
constitution
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/
hiến pháp; thể chất; cấu tạo
Tính từ
constitutional
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/
thuộc hiến pháp, hợp hiến
2

Sơ đồ họ từ

constitute
Động từconstitutegốc
Danh từconstitution+ -ion
Tính từconstitutional+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconstitute/ˈkɒnstɪtjuːt/

cấu thành, tạo nên, là

dùng khi nói rằng thứ gì đó tạo nên hoặc là một phần của cái gì đó lớn hơn; hoặc khi xác định rằng điều gì đó tương đương với một hành vi pháp lý.

Women constitute 40% of the workforce in this sector.

Phụ nữ chiếm 40% lực lượng lao động trong ngành này.

Danh từconstitution/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/

hiến pháp; thể chất; cấu tạo

có nhiều nghĩa: (1) bộ luật cơ bản của quốc gia (The Constitution); (2) sức khoẻ thể chất của con người; (3) cách cấu thành.

The country adopted a new constitution after the revolution.

Đất nước đã thông qua hiến pháp mới sau cuộc cách mạng.

Tính từconstitutional/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/

thuộc hiến pháp, hợp hiến

mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc được phép bởi hiến pháp; cũng có nghĩa liên quan đến thể chất của một người.

Freedom of speech is a constitutional right in many democracies.

Tự do ngôn luận là quyền hiến định ở nhiều nền dân chủ.

4

Cụm từ thường gặp

constitute a crime / offence
cấu thành tội phạm / vi phạm
constitute evidence
cấu thành bằng chứng
under the constitution
theo hiến pháp
constitutional rights
quyền hiến định
constitutional amendment
tu chính án hiến pháp
a strong constitution
thể chất mạnh mẽ
5

Lỗi thường gặp

This action constitutes to a breach of contract.This action constitutes a breach of contract.

Constitute không đi với 'to' — dùng trực tiếp với tân ngữ: constitute + noun.

It is constitute by three parts.It is constituted by three parts.

Dạng bị động cần quá khứ phân từ constituted.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS