Họ từ constant
The Word Family of "constant"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ constant qua constant (tính từ), constancy (danh từ), constantly (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | constant /ˈkɒnstənt/ | liên tục, không đổi, kiên định | |
| Danh từ | constancy /ˈkɒnstənsi/ | tính kiên định, sự bất biến | |
| Trạng từ | constantly /ˈkɒnstəntli/ | liên tục, luôn luôn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
liên tục, không đổi, kiên định
mô tả điều gì diễn ra đều đặn, không thay đổi hoặc không ngừng xảy ra.
She lives in constant fear of losing her job.
Cô ấy sống trong nỗi sợ hãi liên tục về việc mất việc làm.
tính kiên định, sự bất biến
không đếm được, mang nghĩa trang trọng, chỉ phẩm chất trung thành hoặc ổn định theo thời gian.
He admired her constancy through difficult times.
Anh ấy ngưỡng mộ sự kiên định của cô ấy qua những thời điểm khó khăn.
liên tục, luôn luôn
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc không ngừng.
He is constantly checking his phone.
Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của constant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (checks) → dùng trạng từ constantly, không dùng tính từ constant.
Sau to be để mô tả tính chất của danh từ (noise) → dùng tính từ constant, không dùng trạng từ.

