GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ constant

The Word Family of "constant"

Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ constant qua constant (tính từ), constancy (danh từ), constantly (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconstancy
Động từ
Tính từconstant
Trạng từconstantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi, kiên định
Danh từ
constancy
/ˈkɒnstənsi/
tính kiên định, sự bất biến
Trạng từ
constantly
/ˈkɒnstəntli/
liên tục, luôn luôn
2

Sơ đồ họ từ

constant
Tính từconstantgốc
Danh từconstancy+ -cy
Trạng từconstantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từconstant/ˈkɒnstənt/

liên tục, không đổi, kiên định

mô tả điều gì diễn ra đều đặn, không thay đổi hoặc không ngừng xảy ra.

She lives in constant fear of losing her job.

Cô ấy sống trong nỗi sợ hãi liên tục về việc mất việc làm.

Danh từconstancy/ˈkɒnstənsi/

tính kiên định, sự bất biến

không đếm được, mang nghĩa trang trọng, chỉ phẩm chất trung thành hoặc ổn định theo thời gian.

He admired her constancy through difficult times.

Anh ấy ngưỡng mộ sự kiên định của cô ấy qua những thời điểm khó khăn.

Trạng từconstantly/ˈkɒnstəntli/

liên tục, luôn luôn

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc không ngừng.

He is constantly checking his phone.

Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại.

4

Cụm từ thường gặp

constant pressure
áp lực liên tục
remain constant
giữ nguyên, không đổi
constantly changing
liên tục thay đổi
a constant reminder
một lời nhắc nhở thường trực
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của constant trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He constant checks his email.He constantly checks his email.

Bổ nghĩa cho động từ (checks) → dùng trạng từ constantly, không dùng tính từ constant.

The noise was constantly all night.The noise was constant all night.

Sau to be để mô tả tính chất của danh từ (noise) → dùng tính từ constant, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#constant#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS