GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ conspire

The Word Family of "conspire"

Một gốc từ, ba dạng: conspire (động từ), conspiracy (danh từ) và conspiratorial (tính từ) — cùng nói về việc âm mưu, cấu kết bí mật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconspiracy
Động từconspire
Tính từconspiratorial
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
conspire
/kənˈspaɪə(r)/
âm mưu, cấu kết
Danh từ
conspiracy
/kənˈspɪrəsi/
âm mưu, sự cấu kết
Tính từ
conspiratorial
/kənˌspɪrəˈtɔːriəl/
(mang tính) âm mưu, bí mật
2

Sơ đồ họ từ

conspire
Động từconspiregốc
Danh từconspiracy+ -acy
Tính từconspiratorial+ -orial
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconspire/kənˈspaɪə(r)/

âm mưu, cấu kết

thường đi với to + V (conspire to do sth) hoặc with (conspire with sb) khi nói về việc bí mật lên kế hoạch làm điều xấu.

The rebels conspired to overthrow the government.

Quân nổi dậy đã âm mưu lật đổ chính phủ.

Danh từconspiracy/kənˈspɪrəsi/

âm mưu, sự cấu kết

danh từ đếm được, thường đi với to + V (a conspiracy to do sth) hoặc trong cụm conspiracy theory (thuyết âm mưu).

Police uncovered a conspiracy to smuggle drugs.

Cảnh sát đã phát hiện một âm mưu buôn lậu ma túy.

Tính từconspiratorial/kənˌspɪrəˈtɔːriəl/

(mang tính) âm mưu, bí mật

mô tả giọng nói, cái nhìn hoặc thái độ gợi cảm giác đang bàn bạc điều gì đó bí mật (a conspiratorial whisper).

She gave him a conspiratorial smile.

Cô ấy nhìn anh với một nụ cười đầy vẻ bí mật.

4

Cụm từ thường gặp

conspire to do sth
âm mưu làm điều gì
conspire with sb
cấu kết với ai
a conspiracy theory
một thuyết âm mưu
uncover a conspiracy
phát hiện một âm mưu
a conspiratorial whisper/smile
tiếng thì thầm/nụ cười đầy bí mật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của conspire trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They made a conspire to steal the money.→✓ They hatched a conspiracy to steal the money.

Sau make a cần danh từ (conspiracy), không dùng động từ (conspire).

✗ The two men conspiracy against their boss.→✓ The two men conspired against their boss.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng conspire (conspired), không dùng danh từ (conspiracy).

✗ He gave a conspiracy look.→✓ He gave a conspiratorial look.

Trước danh từ look cần tính từ (conspiratorial), không dùng danh từ (conspiracy).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#conspire#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS