Họ từ conspire
The Word Family of "conspire"
Một gốc từ, ba dạng: conspire (động từ), conspiracy (danh từ) và conspiratorial (tính từ) — cùng nói về việc âm mưu, cấu kết bí mật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conspire /kənˈspaɪə(r)/ | âm mưu, cấu kết | |
| Danh từ | conspiracy /kənˈspɪrəsi/ | âm mưu, sự cấu kết | |
| Tính từ | conspiratorial /kənˌspɪrəˈtɔːriəl/ | (mang tính) âm mưu, bí mật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
âm mưu, cấu kết
thường đi với to + V (conspire to do sth) hoặc with (conspire with sb) khi nói về việc bí mật lên kế hoạch làm điều xấu.
The rebels conspired to overthrow the government.
Quân nổi dậy đã âm mưu lật đổ chính phủ.
âm mưu, sự cấu kết
danh từ đếm được, thường đi với to + V (a conspiracy to do sth) hoặc trong cụm conspiracy theory (thuyết âm mưu).
Police uncovered a conspiracy to smuggle drugs.
Cảnh sát đã phát hiện một âm mưu buôn lậu ma túy.
(mang tính) âm mưu, bí mật
mô tả giọng nói, cái nhìn hoặc thái độ gợi cảm giác đang bàn bạc điều gì đó bí mật (a conspiratorial whisper).
She gave him a conspiratorial smile.
Cô ấy nhìn anh với một nụ cười đầy vẻ bí mật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conspire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau make a cần danh từ (conspiracy), không dùng động từ (conspire).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng conspire (conspired), không dùng danh từ (conspiracy).
Trước danh từ look cần tính từ (conspiratorial), không dùng danh từ (conspiracy).
