Họ từ conspicuous
The Word Family of "conspicuous"
Gốc từ conspicuous tạo ra tính từ conspicuous (nổi bật, dễ thấy), trạng từ conspicuously (một cách rõ ràng) và danh từ conspicuousness (sự nổi bật).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | conspicuous /kənˈspɪkjuəs/ | dễ thấy, nổi bật, dễ gây chú ý | |
| Trạng từ | conspicuously /kənˈspɪkjuəsli/ | một cách rõ ràng, dễ thấy | |
| Danh từ | conspicuousness /kənˈspɪkjuəsnəs/ | sự nổi bật, dễ gây chú ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ thấy, nổi bật, dễ gây chú ý
mô tả thứ gì đó dễ nhận ra ngay vì nổi bật, khác biệt so với xung quanh.
The bright red car was conspicuous in the parking lot.
Chiếc xe màu đỏ tươi rất nổi bật trong bãi đỗ xe.
một cách rõ ràng, dễ thấy
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách xuất hiện hoặc hành động khiến người khác dễ chú ý.
He was conspicuously absent from the meeting.
Anh ấy vắng mặt một cách rõ ràng trong cuộc họp.
sự nổi bật, dễ gây chú ý
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn viết mô tả.
The conspicuousness of the billboard drew many complaints.
Sự nổi bật của biển quảng cáo gây ra nhiều phàn nàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conspicuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ stood cần trạng từ.
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ.

