Họ từ consolidate
The Word Family of "consolidate"
Gốc từ *consolidate* tạo ra ba dạng chính: động từ *consolidate*, danh từ *consolidation* và tính từ *consolidated* — cùng chỉ việc củng cố, gộp lại thành vững chắc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | consolidate /kənˈsɒlɪdeɪt/ | củng cố, gộp lại, tăng cường | |
| Danh từ | consolidation /kənˌsɒlɪˈdeɪʃn/ | sự củng cố, sự hợp nhất | |
| Tính từ | consolidated /kənˈsɒlɪdeɪtɪd/ | đã được củng cố, đã hợp nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
củng cố, gộp lại, tăng cường
có hai nghĩa chính: (1) gộp nhiều thứ thành một để mạnh hơn; (2) củng cố vị trí, quyền lực hoặc kiến thức đã có.
The merger helped consolidate their position in the market.
Vụ sáp nhập đã giúp củng cố vị thế của họ trên thị trường.
sự củng cố, sự hợp nhất
danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả củng cố; hay dùng trong tài chính (debt consolidation — hợp nhất nợ) và kinh doanh.
Debt consolidation can simplify your monthly payments.
Hợp nhất nợ có thể đơn giản hoá các khoản thanh toán hàng tháng của bạn.
đã được củng cố, đã hợp nhất
mô tả thứ gì đó đã được gộp lại hoặc làm vững mạnh hơn; hay gặp trong tài chính (consolidated balance sheet — bảng cân đối kế toán hợp nhất).
The consolidated report includes data from all subsidiaries.
Báo cáo hợp nhất bao gồm dữ liệu từ tất cả các công ty con.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Consolidate là động từ — cần danh từ consolidation sau mạo từ 'a'.
Dạng bị động cần quá khứ phân từ consolidated.
