Họ từ console
The Word Family of "console"
Từ console có hai nghĩa và cách nhấn âm khác nhau: danh từ console /ˈkɒnsəʊl/ (bảng điều khiển) và động từ console /kənˈsəʊl/ (an ủi), cùng tính từ consoling (mang tính an ủi).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | console /ˈkɒnsəʊl/ | bảng điều khiển, máy chơi game | |
| Động từ | console /kənˈsəʊl/ | an ủi, xoa dịu | |
| Tính từ | consoling /kənˈsəʊlɪŋ/ | mang tính an ủi, làm dịu lòng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bảng điều khiển, máy chơi game
Nhấn âm ở âm tiết đầu; chỉ thiết bị điện tử dùng để điều khiển hoặc chơi game (a games console).
He bought a new gaming console for his birthday.
Anh ấy đã mua một máy chơi game mới cho sinh nhật.
an ủi, xoa dịu
Nhấn âm ở âm tiết thứ hai; dùng khi giúp ai đó bớt buồn trong lúc mất mát hoặc thất vọng.
She tried to console him after he lost the match.
Cô ấy đã cố gắng an ủi anh sau khi anh thua trận đấu.
mang tính an ủi, làm dịu lòng
Mô tả lời nói hoặc hành động có tác dụng an ủi người khác.
Her consoling words made him feel much better.
Những lời an ủi của cô đã khiến anh cảm thấy tốt hơn nhiều.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của console trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trật tự từ đúng là 'games console' (danh từ bổ nghĩa cho danh từ), không phải 'console game'.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed': consoled, không dùng nguyên mẫu console.

