Họ từ consist
The Word Family of "consist"
Gốc từ consist sinh ra consistency (danh từ), consistent (tính từ) và consistently (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | consist /kənˈsɪst/ | bao gồm, cấu thành | |
| Danh từ | consistency /kənˈsɪstənsi/ | sự nhất quán, tính đồng đều; độ đặc (của chất) | |
| Tính từ | consistent /kənˈsɪstənt/ | nhất quán, đồng đều; phù hợp với | |
| Trạng từ | consistently /kənˈsɪstəntli/ | một cách nhất quán, đều đặn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bao gồm, cấu thành
luôn đi với giới từ 'of' (consist of) khi liệt kê các thành phần. Không dùng ở thể tiếp diễn và không có dạng bị động. Đây là lỗi phổ biến nhất của người học.
The committee consists of twelve members.
Ủy ban bao gồm mười hai thành viên.
sự nhất quán, tính đồng đều; độ đặc (của chất)
không đếm được khi chỉ phẩm chất nhất quán. Cũng có nghĩa vật lý là độ đặc/sệt của hỗn hợp (the consistency of the dough — độ đặc của bột).
The team's consistency throughout the season was impressive.
Sự nhất quán của đội trong suốt mùa giải thật ấn tượng.
nhất quán, đồng đều; phù hợp với
có hai nghĩa: (1) luôn đạt cùng tiêu chuẩn (a consistent performance); (2) không mâu thuẫn với điều khác, thường đi với 'with' (consistent with the evidence).
His results have been consistent throughout the year.
Kết quả của anh ấy đã nhất quán trong suốt cả năm.
một cách nhất quán, đều đặn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả hành động được thực hiện đều đặn và đạt cùng một tiêu chuẩn qua nhiều lần.
She consistently performs well in all her exams.
Cô ấy luôn thực hiện tốt trong tất cả các kỳ thi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Consist' không dùng ở thể tiếp diễn (-ing); luôn dùng thì đơn.
'Consist of' không có dạng bị động; không dùng 'is consisted of'.
'Consistent' theo nghĩa phù hợp đi với 'with', không dùng 'to'.
