GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ consist

The Word Family of "consist"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ consist sinh ra consistency (danh từ), consistent (tính từ) và consistently (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
consist
/kənˈsɪst/
bao gồm, cấu thành
Danh từ
consistency
/kənˈsɪstənsi/
sự nhất quán, tính đồng đều; độ đặc (của chất)
Tính từ
consistent
/kənˈsɪstənt/
nhất quán, đồng đều; phù hợp với
Trạng từ
consistently
/kənˈsɪstəntli/
một cách nhất quán, đều đặn
2

Sơ đồ họ từ

consist
Động từconsistgốc
Danh từconsistency+ -ency
Tính từconsistent+ -ent
Trạng từconsistently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconsist/kənˈsɪst/

bao gồm, cấu thành

luôn đi với giới từ 'of' (consist of) khi liệt kê các thành phần. Không dùng ở thể tiếp diễn và không có dạng bị động. Đây là lỗi phổ biến nhất của người học.

The committee consists of twelve members.

Ủy ban bao gồm mười hai thành viên.

Danh từconsistency/kənˈsɪstənsi/

sự nhất quán, tính đồng đều; độ đặc (của chất)

không đếm được khi chỉ phẩm chất nhất quán. Cũng có nghĩa vật lý là độ đặc/sệt của hỗn hợp (the consistency of the dough — độ đặc của bột).

The team's consistency throughout the season was impressive.

Sự nhất quán của đội trong suốt mùa giải thật ấn tượng.

Tính từconsistent/kənˈsɪstənt/

nhất quán, đồng đều; phù hợp với

có hai nghĩa: (1) luôn đạt cùng tiêu chuẩn (a consistent performance); (2) không mâu thuẫn với điều khác, thường đi với 'with' (consistent with the evidence).

His results have been consistent throughout the year.

Kết quả của anh ấy đã nhất quán trong suốt cả năm.

Trạng từconsistently/kənˈsɪstəntli/

một cách nhất quán, đều đặn

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả hành động được thực hiện đều đặn và đạt cùng một tiêu chuẩn qua nhiều lần.

She consistently performs well in all her exams.

Cô ấy luôn thực hiện tốt trong tất cả các kỳ thi.

4

Cụm từ thường gặp

consist of
bao gồm, cấu thành từ
consistent with
phù hợp với, không mâu thuẫn với
lack of consistency
thiếu tính nhất quán
remain consistent
duy trì tính nhất quán
consistently high / good
luôn cao / tốt một cách đều đặn
internal consistency
tính nhất quán nội bộ
5

Lỗi thường gặp

The team is consisting of 11 players.The team consists of 11 players.

'Consist' không dùng ở thể tiếp diễn (-ing); luôn dùng thì đơn.

The report is consisted of three parts.The report consists of three parts.

'Consist of' không có dạng bị động; không dùng 'is consisted of'.

His story is not consistent to the facts.His story is not consistent with the facts.

'Consistent' theo nghĩa phù hợp đi với 'with', không dùng 'to'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS