Họ từ consider
The Word Family of "consider"
Từ gốc consider mở rộng thành consideration (danh từ), considerable (tính từ) và considerably (trạng từ). Bốn dạng này thường gặp trong văn viết học thuật và giao tiếp trang trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | consider /kənˈsɪdə/ | cân nhắc, xem xét, cho rằng | |
| Danh từ | consideration /kənˌsɪdəˈreɪʃn/ | sự cân nhắc; sự quan tâm đến người khác | |
| Tính từ | considerable /kənˈsɪdərəbl/ | đáng kể, khá lớn | |
| Trạng từ | considerably /kənˈsɪdərəbli/ | đáng kể, nhiều hơn bình thường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cân nhắc, xem xét, cho rằng
Có hai nghĩa chính: (1) suy nghĩ kỹ về điều gì (consider + V-ing); (2) coi ai/điều gì là (consider + tân ngữ + tính từ/danh từ).
You should consider all the options before deciding.
Bạn nên cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
sự cân nhắc; sự quan tâm đến người khác
Take into consideration (= take into account) là cụm cố định quan trọng. Nghĩa thứ hai là sự chu đáo, tôn trọng người khác (show consideration for).
Cost is an important consideration when choosing a product.
Chi phí là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi chọn sản phẩm.
đáng kể, khá lớn
Chỉ mức độ hoặc số lượng lớn đến mức cần chú ý. Không nhầm với considerate (chu đáo, quan tâm người khác).
The project required a considerable amount of time and effort.
Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và công sức đáng kể.
đáng kể, nhiều hơn bình thường
Bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn hoặc động từ, nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
Prices have risen considerably over the past year.
Giá cả đã tăng đáng kể trong năm qua.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Consider theo sau bởi V-ing, không phải to + V. Thường dùng ở thì tiếp diễn khi đang trong quá trình suy nghĩ.
Considerate (chu đáo, ân cần) khác với considerable (đáng kể về số lượng/mức độ).
Considerate là tính từ, không phải động từ; động từ đúng là consider.
