GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ consider

The Word Family of "consider"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc consider mở rộng thành consideration (danh từ), considerable (tính từ) và considerably (trạng từ). Bốn dạng này thường gặp trong văn viết học thuật và giao tiếp trang trọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
consider
/kənˈsɪdə/
cân nhắc, xem xét, cho rằng
Danh từ
consideration
/kənˌsɪdəˈreɪʃn/
sự cân nhắc; sự quan tâm đến người khác
Tính từ
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, khá lớn
Trạng từ
considerably
/kənˈsɪdərəbli/
đáng kể, nhiều hơn bình thường
2

Sơ đồ họ từ

consider
Động từconsidergốc
Danh từconsideration+ -ation
Tính từconsiderable+ -able
Trạng từconsiderably+ -ably
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconsider/kənˈsɪdə/

cân nhắc, xem xét, cho rằng

Có hai nghĩa chính: (1) suy nghĩ kỹ về điều gì (consider + V-ing); (2) coi ai/điều gì là (consider + tân ngữ + tính từ/danh từ).

You should consider all the options before deciding.

Bạn nên cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.

Danh từconsideration/kənˌsɪdəˈreɪʃn/

sự cân nhắc; sự quan tâm đến người khác

Take into consideration (= take into account) là cụm cố định quan trọng. Nghĩa thứ hai là sự chu đáo, tôn trọng người khác (show consideration for).

Cost is an important consideration when choosing a product.

Chi phí là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi chọn sản phẩm.

Tính từconsiderable/kənˈsɪdərəbl/

đáng kể, khá lớn

Chỉ mức độ hoặc số lượng lớn đến mức cần chú ý. Không nhầm với considerate (chu đáo, quan tâm người khác).

The project required a considerable amount of time and effort.

Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và công sức đáng kể.

Trạng từconsiderably/kənˈsɪdərəbli/

đáng kể, nhiều hơn bình thường

Bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn hoặc động từ, nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Prices have risen considerably over the past year.

Giá cả đã tăng đáng kể trong năm qua.

4

Cụm từ thường gặp

consider doing sth
cân nhắc làm việc gì
take into consideration
tính đến, cân nhắc đến
under consideration
đang được xem xét
show consideration for
thể hiện sự quan tâm đến
a considerable amount of
một lượng đáng kể
considerably more/less
nhiều hơn/ít hơn đáng kể
5

Lỗi thường gặp

I consider to go abroad.I am considering going abroad.

Consider theo sau bởi V-ing, không phải to + V. Thường dùng ở thì tiếp diễn khi đang trong quá trình suy nghĩ.

She is very considerable to everyone.She is very considerate to everyone.

Considerate (chu đáo, ân cần) khác với considerable (đáng kể về số lượng/mức độ).

We need to considerate the risks.We need to consider the risks.

Considerate là tính từ, không phải động từ; động từ đúng là consider.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS