Họ từ conserve
The Word Family of "conserve"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ conserve ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conserve /kənˈsɜːv/ | bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm | |
| Danh từ | conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn | |
| Tính từ | conservative /kənˈsɜːvətɪv/ | thận trọng, dè dặt (ước tính); bảo thủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm
dùng cho tài nguyên, năng lượng, hoặc di sản thiên nhiên/văn hóa.
We should conserve water during the dry season.
Chúng ta nên tiết kiệm nước trong mùa khô.
sự bảo tồn
thường dùng trong ngữ cảnh môi trường: wildlife conservation.
The organization works on wildlife conservation.
Tổ chức này hoạt động về bảo tồn động vật hoang dã.
thận trọng, dè dặt (ước tính); bảo thủ
a conservative estimate - ước tính thận trọng, thấp hơn thực tế; cũng chỉ quan điểm bảo thủ.
A conservative estimate puts the cost at $1 million.
Ước tính thận trọng cho thấy chi phí khoảng 1 triệu đô la.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conserve trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to' (động từ nguyên mẫu) cần dùng động từ conserve, không dùng danh từ conservation.
Bổ nghĩa cho danh từ estimate cần dùng tính từ conservative, không dùng danh từ conservation.

