Họ từ consequence
The Word Family of "consequence"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ consequence qua consequence (danh từ), consequent (tính từ), consequently (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả, kết quả (thường tiêu cực) | |
| Tính từ | consequent /ˈkɒnsɪkwənt/ | xảy ra do hậu quả của, tiếp theo sau | |
| Trạng từ | consequently /ˈkɒnsɪkwəntli/ | do đó, vì vậy, kết quả là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hậu quả, kết quả (thường tiêu cực)
đếm được, chỉ điều xảy ra do một hành động hoặc quyết định trước đó; thường đi với as a consequence of.
He must face the consequences of his actions.
Anh ấy phải đối mặt với hậu quả từ hành động của mình.
xảy ra do hậu quả của, tiếp theo sau
thường đi với on/upon (consequent on sth), mang tính trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày.
The delay and its consequent problems frustrated everyone.
Sự chậm trễ và những vấn đề kéo theo đã khiến mọi người bực bội.
do đó, vì vậy, kết quả là
dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả; thường đứng đầu câu.
It rained heavily; consequently, the match was cancelled.
Trời mưa to; do đó, trận đấu đã bị hủy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của consequence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Consequence là danh từ, không thể dùng làm trạng từ nối câu; cần dùng consequently.
Trước danh từ cần tính từ → dùng consequent, không dùng trạng từ consequently.

