GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ consequence

The Word Family of "consequence"

Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ consequence qua consequence (danh từ), consequent (tính từ), consequently (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconsequence
Động từ
Tính từconsequent
Trạng từconsequently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
consequence
/ˈkɒnsɪkwəns/
hậu quả, kết quả (thường tiêu cực)
Tính từ
consequent
/ˈkɒnsɪkwənt/
xảy ra do hậu quả của, tiếp theo sau
Trạng từ
consequently
/ˈkɒnsɪkwəntli/
do đó, vì vậy, kết quả là
2

Sơ đồ họ từ

consequence
Danh từconsequencegốc
Tính từconsequent+ -ent
Trạng từconsequently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từconsequence/ˈkɒnsɪkwəns/

hậu quả, kết quả (thường tiêu cực)

đếm được, chỉ điều xảy ra do một hành động hoặc quyết định trước đó; thường đi với as a consequence of.

He must face the consequences of his actions.

Anh ấy phải đối mặt với hậu quả từ hành động của mình.

Tính từconsequent/ˈkɒnsɪkwənt/

xảy ra do hậu quả của, tiếp theo sau

thường đi với on/upon (consequent on sth), mang tính trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày.

The delay and its consequent problems frustrated everyone.

Sự chậm trễ và những vấn đề kéo theo đã khiến mọi người bực bội.

Trạng từconsequently/ˈkɒnsɪkwəntli/

do đó, vì vậy, kết quả là

dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả; thường đứng đầu câu.

It rained heavily; consequently, the match was cancelled.

Trời mưa to; do đó, trận đấu đã bị hủy.

4

Cụm từ thường gặp

face the consequences
đối mặt với hậu quả
as a consequence of
là hậu quả của
serious consequences
hậu quả nghiêm trọng
suffer the consequences
gánh chịu hậu quả
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của consequence trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He acted consequence, so he lost his job.He acted carelessly; consequently, he lost his job.

Consequence là danh từ, không thể dùng làm trạng từ nối câu; cần dùng consequently.

This is a consequently decision.This is a consequent decision.

Trước danh từ cần tính từ → dùng consequent, không dùng trạng từ consequently.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#consequence#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS