Họ từ consent
The Word Family of "consent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ consent ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | consent /kənˈsent/ | sự đồng ý, sự ưng thuận | |
| Động từ | consent /kənˈsent/ | đồng ý, chấp thuận | |
| Tính từ | consensual /kənˈsenʃuəl/ | có sự đồng thuận, dựa trên sự đồng ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đồng ý, sự ưng thuận
danh từ không đếm được, thường dùng trong cụm give/withhold consent.
The doctor needed the patient's consent for surgery.
Bác sĩ cần sự đồng ý của bệnh nhân để phẫu thuật.
đồng ý, chấp thuận
consent to sth/to do sth - đồng ý với việc gì hoặc làm gì.
She consented to the interview.
Cô ấy đã đồng ý tham gia buổi phỏng vấn.
có sự đồng thuận, dựa trên sự đồng ý
thường dùng để mô tả thỏa thuận hoặc quan hệ mà tất cả các bên đều đồng ý.
They reached a consensual agreement.
Họ đã đạt được một thỏa thuận có sự đồng thuận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của consent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
consent (động từ) cần giới từ to trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.
consent (danh từ) không cần thêm giới từ to phía sau.

