Họ từ consensus
The Word Family of "consensus"
Gốc từ consensus tồn tại chủ yếu ở dạng danh từ, với động từ liên quan *consent* và tính từ *consensual*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt sự đồng thuận trong văn bản chính trị, xã hội và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | consensus /kənˈsensəs/ | sự đồng thuận, ý kiến chung | |
| Tính từ | consensual /kənˈsenʃuəl/ | dựa trên sự đồng thuận, được tất cả đồng ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đồng thuận, ý kiến chung
Danh từ không đếm được, chỉ sự nhất trí chung của một nhóm người. Thường xuất hiện trong cụm *reach a consensus* hoặc *by consensus*. Lưu ý: không viết *concensus* (lỗi chính tả phổ biến).
The committee reached a consensus on the new policy.
Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
dựa trên sự đồng thuận, được tất cả đồng ý
Mô tả quyết định, hành động hoặc mối quan hệ được thực hiện với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan. Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học.
The decision was made through a consensual process.
Quyết định được đưa ra thông qua một quy trình đồng thuận.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Lỗi chính tả thường gặp: viết đúng là *consensus* (không có 'c' thứ hai sau 'con-').
*Consensus* đã bao hàm nghĩa 'ý kiến chung', nên *of opinion* là thừa — đây là lỗi thừa từ (pleonasm).
*Consensual* là tính từ, không thể đứng độc lập sau động từ như danh từ; cần có danh từ theo sau.
