GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ consensus

The Word Family of "consensus"

Danh từTính từ

Gốc từ consensus tồn tại chủ yếu ở dạng danh từ, với động từ liên quan *consent* và tính từ *consensual*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt sự đồng thuận trong văn bản chính trị, xã hội và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
consensus
/kənˈsensəs/
sự đồng thuận, ý kiến chung
Tính từ
consensual
/kənˈsenʃuəl/
dựa trên sự đồng thuận, được tất cả đồng ý
2

Sơ đồ họ từ

consensus
Danh từconsensusgốc
Tính từconsensual+ -ual
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từconsensus/kənˈsensəs/

sự đồng thuận, ý kiến chung

Danh từ không đếm được, chỉ sự nhất trí chung của một nhóm người. Thường xuất hiện trong cụm *reach a consensus* hoặc *by consensus*. Lưu ý: không viết *concensus* (lỗi chính tả phổ biến).

The committee reached a consensus on the new policy.

Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.

Tính từconsensual/kənˈsenʃuəl/

dựa trên sự đồng thuận, được tất cả đồng ý

Mô tả quyết định, hành động hoặc mối quan hệ được thực hiện với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan. Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học.

The decision was made through a consensual process.

Quyết định được đưa ra thông qua một quy trình đồng thuận.

4

Cụm từ thường gặp

reach / build a consensus
đạt được / xây dựng sự đồng thuận
by consensus
theo sự đồng thuận chung
a broad / general consensus
sự đồng thuận rộng rãi / chung
scientific / political consensus
sự đồng thuận khoa học / chính trị
consensual decision-making
ra quyết định dựa trên đồng thuận
lack of consensus
thiếu sự đồng thuận
5

Lỗi thường gặp

They reached a concensus.They reached a consensus.

Lỗi chính tả thường gặp: viết đúng là *consensus* (không có 'c' thứ hai sau 'con-').

There is a consensus of opinion that...There is a consensus that...

*Consensus* đã bao hàm nghĩa 'ý kiến chung', nên *of opinion* là thừa — đây là lỗi thừa từ (pleonasm).

The group made a consensual.The group made a consensual decision.

*Consensual* là tính từ, không thể đứng độc lập sau động từ như danh từ; cần có danh từ theo sau.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS