Họ từ conscious
The Word Family of "conscious"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ conscious ở dạng danh từ (consciousness), động từ (be conscious of), tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | consciousness /ˈkɒnʃəsnəs/ | sự nhận thức, ý thức, trạng thái tỉnh táo | |
| Tính từ | conscious /ˈkɒnʃəs/ | có ý thức, tỉnh táo; nhận thức được | |
| Trạng từ | consciously /ˈkɒnʃəsli/ | một cách có ý thức, cố ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nhận thức, ý thức, trạng thái tỉnh táo
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tinh thần nhận biết được xung quanh; thường dùng trong y học (lose/regain consciousness).
He lost consciousness after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
có ý thức, tỉnh táo; nhận thức được
thường đi với of + N/V-ing (conscious of sth) để nói nhận thức được điều gì; cũng chỉ trạng thái tỉnh (not asleep).
She was conscious of everyone watching her.
Cô ấy nhận thức được mọi người đang nhìn mình.
một cách có ý thức, cố ý
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện có chủ đích, không phải vô tình.
He consciously avoided the topic.
Anh ấy đã cố ý tránh né chủ đề đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conscious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc chuẩn là conscious of, không phải conscious about.
Consciousness là danh từ không đếm được, không dùng với tính từ sở hữu her.
Bổ nghĩa cho động từ (did) cần trạng từ (consciously), không dùng tính từ.

