Họ từ conquer
The Word Family of "conquer"
Gốc từ conquer có hai dạng chính: động từ conquer (chinh phục) và danh từ conquest (sự chinh phục). Từ này thường gặp trong lịch sử và ngữ cảnh vượt qua khó khăn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conquer /ˈkɒŋkə(r)/ | chinh phục, chiến thắng | |
| Danh từ | conquest /ˈkɒŋkwest/ | sự chinh phục, cuộc chinh phạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chinh phục, chiến thắng
Dùng khi giành quyền kiểm soát bằng vũ lực (conquer a country) hoặc vượt qua khó khăn/nỗi sợ (conquer a fear).
The empire conquered many neighboring lands.
Đế chế đã chinh phục nhiều vùng đất láng giềng.
sự chinh phục, cuộc chinh phạt
Chỉ hành động hoặc kết quả của việc chinh phục; đếm được khi nói về một cuộc chinh phạt cụ thể trong lịch sử.
The Norman Conquest changed English history forever.
Cuộc chinh phạt của người Norman đã thay đổi lịch sử nước Anh mãi mãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conquer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Conquer là ngoại động từ trực tiếp, không cần giới từ 'of' trước tân ngữ.
Chỉ sự kiện/kết quả → dùng danh từ conquest, không dùng động từ conquer.

