Họ từ connection
The Word Family of "connection"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ connection qua connect (động từ), connection (danh từ), connected (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | connect /kəˈnekt/ | kết nối, liên kết | |
| Danh từ | connection /kəˈnekʃn/ | sự kết nối, mối liên hệ | |
| Tính từ | connected /kəˈnektɪd/ | được kết nối, có liên quan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kết nối, liên kết
thường đi với to/with (connect A to/with B) để nói hai vật/người được nối với nhau.
This cable connects the printer to the computer.
Dây cáp này kết nối máy in với máy tính.
sự kết nối, mối liên hệ
đếm được khi nói về một mối liên hệ cụ thể; thường đi với in connection with (liên quan đến).
There is a strong connection between diet and health.
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
được kết nối, có liên quan
mô tả trạng thái đã được nối/liên kết; thường đi với to (connected to sth).
Make sure your laptop is connected to Wi-Fi.
Hãy đảm bảo laptop của bạn đã kết nối với Wi-Fi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của connection trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ connected (dạng bị động), không dùng danh từ connection.
Sau 'a' cần danh từ → dùng connection, không dùng động từ connect.
Khi nối một người với một người/dịch vụ khác qua điện thoại, connect thường đi với 'to'.

