Họ từ congest
The Word Family of "congest"
Một gốc từ, ba dạng: congest (động từ), congestion (danh từ) và congested (tính từ) — cùng nói về tình trạng tắc nghẽn, quá tải.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | congest /kənˈdʒest/ | làm tắc nghẽn, làm nghẹt | |
| Danh từ | congestion /kənˈdʒestʃən/ | sự tắc nghẽn (giao thông); sự sung huyết (y khoa) | |
| Tính từ | congested /kənˈdʒestɪd/ | bị tắc nghẽn, bị nghẹt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm tắc nghẽn, làm nghẹt
thường dùng ở dạng bị động (be congested with) để nói về đường xá, hệ thống bị quá tải, tắc nghẽn.
Traffic congests the highway every morning during rush hour.
Giao thông làm tắc nghẽn đường cao tốc mỗi sáng vào giờ cao điểm.
sự tắc nghẽn (giao thông); sự sung huyết (y khoa)
danh từ không đếm được, phổ biến trong cụm traffic congestion (tắc nghẽn giao thông) hoặc nasal congestion (nghẹt mũi).
Traffic congestion in the city has gotten worse.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố đã trở nên tệ hơn.
bị tắc nghẽn, bị nghẹt
quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả đường phố quá tải hoặc mũi bị nghẹt do cảm cúm.
The roads were congested after the football match.
Đường phố bị tắc nghẽn sau trận bóng đá.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của congest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau a lot of cần danh từ (congestion), không dùng động từ (congest).
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (congested), không dùng danh từ.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng congest, không dùng danh từ (congestion).
