Họ từ confusion
The Word Family of "confusion"
Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ confusion qua confuse (động từ), confusion (danh từ), confusing (tính từ), confusingly (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confuse /kənˈfjuːz/ | làm bối rối, gây nhầm lẫn | |
| Danh từ | confusion /kənˈfjuːʒn/ | sự bối rối, sự nhầm lẫn | |
| Tính từ | confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ | gây bối rối, khó hiểu | |
| Trạng từ | confusingly /kənˈfjuːzɪŋli/ | một cách khó hiểu, gây bối rối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm bối rối, gây nhầm lẫn
thường đi với with (confuse A with B) khi nhầm lẫn hai thứ với nhau.
Don't confuse this word with a similar one.
Đừng nhầm lẫn từ này với một từ tương tự.
sự bối rối, sự nhầm lẫn
không đếm được, chỉ trạng thái không hiểu rõ hoặc lộn xộn; thường đi với cause/avoid confusion.
There was some confusion about the meeting time.
Đã có sự nhầm lẫn về giờ họp.
gây bối rối, khó hiểu
mô tả sự vật/sự việc khiến người khác bối rối; phân biệt với confused (chỉ cảm giác của người bị bối rối).
The instructions were quite confusing.
Các hướng dẫn khá là khó hiểu.
một cách khó hiểu, gây bối rối
bổ nghĩa cho tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh tính chất gây rối của điều gì đó.
Confusingly, both roads have the same name.
Thật khó hiểu, cả hai con đường đều có cùng tên gọi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của confusion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói cảm giác của bản thân → dùng confused (bị động), không dùng confusing (chủ động gây bối rối).
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ confusing, không dùng danh từ confusion.
Confuse là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

