Họ từ confuse
The Word Family of "confuse"
Gốc từ confuse có ba dạng: động từ confuse (làm bối rối), danh từ confusion (sự bối rối) và tính từ confused (đang bối rối). Cần phân biệt confused (cảm giác của người) với confusing (đặc điểm gây bối rối của sự vật).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confuse /kənˈfjuːz/ | làm bối rối; nhầm lẫn | |
| Danh từ | confusion /kənˈfjuːʒn/ | sự bối rối, sự nhầm lẫn | |
| Tính từ | confused /kənˈfjuːzd/ | bối rối, không hiểu rõ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm bối rối; nhầm lẫn
Dùng khi khiến ai đó không hiểu rõ hoặc nhầm hai thứ với nhau (confuse A with B).
People often confuse the two twins.
Mọi người thường nhầm lẫn hai anh em sinh đôi này.
sự bối rối, sự nhầm lẫn
Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái không rõ ràng hoặc hỗn loạn.
There was a lot of confusion about the new rules.
Có rất nhiều sự bối rối về các quy định mới.
bối rối, không hiểu rõ
Mô tả cảm giác của người đang không hiểu rõ điều gì; khác với 'confusing' mô tả sự vật gây ra cảm giác đó (a confusing map vs. I am confused).
I was confused by the instructions.
Tôi cảm thấy bối rối bởi các hướng dẫn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của confuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sự vật gây ra cảm giác bối rối cho người khác → dùng confusing, không dùng confused (chỉ dùng cho người).
Người đang trải nghiệm cảm giác bối rối → dùng confused, không dùng confusing.

