GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ confuse

The Word Family of "confuse"

Gốc từ confuse có ba dạng: động từ confuse (làm bối rối), danh từ confusion (sự bối rối) và tính từ confused (đang bối rối). Cần phân biệt confused (cảm giác của người) với confusing (đặc điểm gây bối rối của sự vật).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconfusion
Động từconfuse
Tính từconfused
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
confuse
/kənˈfjuːz/
làm bối rối; nhầm lẫn
Danh từ
confusion
/kənˈfjuːʒn/
sự bối rối, sự nhầm lẫn
Tính từ
confused
/kənˈfjuːzd/
bối rối, không hiểu rõ
2

Sơ đồ họ từ

confuse
Động từconfusegốc
Danh từconfusion+ -ion
Tính từconfused+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconfuse/kənˈfjuːz/

làm bối rối; nhầm lẫn

Dùng khi khiến ai đó không hiểu rõ hoặc nhầm hai thứ với nhau (confuse A with B).

People often confuse the two twins.

Mọi người thường nhầm lẫn hai anh em sinh đôi này.

Danh từconfusion/kənˈfjuːʒn/

sự bối rối, sự nhầm lẫn

Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái không rõ ràng hoặc hỗn loạn.

There was a lot of confusion about the new rules.

Có rất nhiều sự bối rối về các quy định mới.

Tính từconfused/kənˈfjuːzd/

bối rối, không hiểu rõ

Mô tả cảm giác của người đang không hiểu rõ điều gì; khác với 'confusing' mô tả sự vật gây ra cảm giác đó (a confusing map vs. I am confused).

I was confused by the instructions.

Tôi cảm thấy bối rối bởi các hướng dẫn.

4

Cụm từ thường gặp

confuse sb with sth
làm ai đó nhầm lẫn với thứ gì
cause confusion
gây ra sự bối rối
look/feel confused
trông/cảm thấy bối rối
a confusing situation
một tình huống gây bối rối
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của confuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This map is very confused.This map is very confusing.

Sự vật gây ra cảm giác bối rối cho người khác → dùng confusing, không dùng confused (chỉ dùng cho người).

I feel confusing.I feel confused.

Người đang trải nghiệm cảm giác bối rối → dùng confused, không dùng confusing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#confuse#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS