Họ từ conform
The Word Family of "conform"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ conform ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conform /kənˈfɔːm/ | tuân theo, phù hợp với chuẩn mực | |
| Danh từ | conformity /kənˈfɔːməti/ | sự tuân thủ, sự phù hợp | |
| Tính từ | conformist /kənˈfɔːmɪst/ | khuôn phép, rập khuôn theo số đông |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuân theo, phù hợp với chuẩn mực
thường đi với giới từ to: conform to a rule/standard.
The product must conform to safety standards.
Sản phẩm phải tuân theo các tiêu chuẩn an toàn.
sự tuân thủ, sự phù hợp
in conformity with sth - phù hợp với, tuân theo cái gì.
The building was constructed in conformity with regulations.
Tòa nhà được xây dựng theo đúng quy định.
khuôn phép, rập khuôn theo số đông
mô tả người hoặc thái độ luôn làm theo chuẩn mực xã hội, ngại khác biệt.
She grew tired of the conformist culture at work.
Cô ấy mệt mỏi với văn hóa rập khuôn ở nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conform trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
conform thường đi với giới từ to, không phải with.
Sau to be để mô tả tính cách cần dùng tính từ conformist, không dùng động từ conform.

