GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ conflict

The Word Family of "conflict"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ conflict vừa là danh từ vừa là động từ (trọng âm khác nhau), và conflicting dùng như tính từ — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
conflict
/ˈkɒnflɪkt/
xung đột, mâu thuẫn, tranh chấp
Động từ
conflict
/kənˈflɪkt/
mâu thuẫn, trái chiều nhau
Tính từ
conflicting
/kənˈflɪktɪŋ/
mâu thuẫn nhau, trái chiều
2

Sơ đồ họ từ

conflict
Danh từconflictgốc
Động từconflictgốc
Tính từconflicting+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từconflict/ˈkɒnflɪkt/

xung đột, mâu thuẫn, tranh chấp

trọng âm rơi vào âm tiết ĐẦU (/ˈkɒn-/). Vừa đếm được (an armed conflict) vừa không đếm được (in conflict with). Thường đi với 'between', 'with', 'over'.

There is a conflict of interest between the two parties.

Có sự xung đột lợi ích giữa hai bên.

Động từconflict/kənˈflɪkt/

mâu thuẫn, trái chiều nhau

trọng âm rơi vào âm tiết SAU (/kən-ˈflɪkt/). Thường dùng ở dạng 'conflict with' để chỉ hai điều trái ngược nhau, không thể cùng tồn tại.

His statement conflicts with the evidence found at the scene.

Lời khai của anh ta mâu thuẫn với bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.

Tính từconflicting/kənˈflɪktɪŋ/

mâu thuẫn nhau, trái chiều

đứng trước danh từ để mô tả các thứ không thể cùng đúng hoặc cùng tồn tại. Cụm phổ biến: conflicting opinions/reports/evidence (ý kiến/báo cáo/bằng chứng mâu thuẫn nhau).

The witnesses gave conflicting accounts of what had happened.

Các nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn nhau về sự việc đã xảy ra.

4

Cụm từ thường gặp

armed conflict
xung đột vũ trang
conflict of interest
xung đột lợi ích
in conflict with
trong tình trạng xung đột với
conflicting opinions
các ý kiến mâu thuẫn nhau
resolve a conflict
giải quyết xung đột
internal conflict
xung đột nội tâm
5

Lỗi thường gặp

Their views conflict each other.Their views conflict with each other.

'Conflict' (động từ) cần giới từ 'with', không dùng trực tiếp với tân ngữ.

There is a big conflict between them.There is a major conflict between them.

Không dùng 'big' với 'conflict'; collocate tự nhiên hơn là 'major/serious/armed conflict'.

She is in a conflict with her boss.She is in conflict with her boss.

Cụm cố định là 'in conflict with' (không có mạo từ).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS