Họ từ conflict
The Word Family of "conflict"
Gốc từ conflict vừa là danh từ vừa là động từ (trọng âm khác nhau), và conflicting dùng như tính từ — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | conflict /ˈkɒnflɪkt/ | xung đột, mâu thuẫn, tranh chấp | |
| Động từ | conflict /kənˈflɪkt/ | mâu thuẫn, trái chiều nhau | |
| Tính từ | conflicting /kənˈflɪktɪŋ/ | mâu thuẫn nhau, trái chiều |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xung đột, mâu thuẫn, tranh chấp
trọng âm rơi vào âm tiết ĐẦU (/ˈkɒn-/). Vừa đếm được (an armed conflict) vừa không đếm được (in conflict with). Thường đi với 'between', 'with', 'over'.
There is a conflict of interest between the two parties.
Có sự xung đột lợi ích giữa hai bên.
mâu thuẫn, trái chiều nhau
trọng âm rơi vào âm tiết SAU (/kən-ˈflɪkt/). Thường dùng ở dạng 'conflict with' để chỉ hai điều trái ngược nhau, không thể cùng tồn tại.
His statement conflicts with the evidence found at the scene.
Lời khai của anh ta mâu thuẫn với bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.
mâu thuẫn nhau, trái chiều
đứng trước danh từ để mô tả các thứ không thể cùng đúng hoặc cùng tồn tại. Cụm phổ biến: conflicting opinions/reports/evidence (ý kiến/báo cáo/bằng chứng mâu thuẫn nhau).
The witnesses gave conflicting accounts of what had happened.
Các nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn nhau về sự việc đã xảy ra.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Conflict' (động từ) cần giới từ 'with', không dùng trực tiếp với tân ngữ.
Không dùng 'big' với 'conflict'; collocate tự nhiên hơn là 'major/serious/armed conflict'.
Cụm cố định là 'in conflict with' (không có mạo từ).
