Họ từ confirm
The Word Family of "confirm"
Gốc từ confirm sinh ra confirmation (danh từ) và confirmed (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confirm /kənˈfɜːm/ | xác nhận, khẳng định | |
| Danh từ | confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ | sự xác nhận, thông báo xác nhận | |
| Tính từ | confirmed /kənˈfɜːmd/ | đã được xác nhận; kiên định, bất biến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xác nhận, khẳng định
dùng khi cung cấp bằng chứng hoặc thông báo chính thức rằng điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra. Theo sau bởi 'that + mệnh đề' hoặc danh từ.
Please confirm your booking at least 24 hours in advance.
Vui lòng xác nhận đặt chỗ của bạn ít nhất 24 giờ trước.
sự xác nhận, thông báo xác nhận
vừa đếm được vừa không đếm được. Thường dùng để chỉ email/thư xác nhận (a confirmation email) hoặc hành động xác nhận nói chung (await confirmation).
I received a confirmation email after booking the flight.
Tôi nhận được email xác nhận sau khi đặt vé máy bay.
đã được xác nhận; kiên định, bất biến
có hai nghĩa: (1) đã được xác nhận chính thức (a confirmed booking); (2) mô tả người có lối sống/quan điểm cố định không thay đổi (a confirmed bachelor — người đàn ông độc thân kiên định).
He is a confirmed vegetarian and never eats meat.
Anh ấy là người ăn chay kiên định và không bao giờ ăn thịt.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Confirm' không có cấu trúc gián tiếp với người nhận; dùng 'for me' thay vì đặt 'me' giữa.
Danh từ đúng là 'confirmation', không dùng 'confirm' như danh từ.
'Confirm' là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm giới từ 'about'.
