GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ confirm

The Word Family of "confirm"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ confirm sinh ra confirmation (danh từ) và confirmed (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
confirm
/kənˈfɜːm/
xác nhận, khẳng định
Danh từ
confirmation
/ˌkɒnfəˈmeɪʃn/
sự xác nhận, thông báo xác nhận
Tính từ
confirmed
/kənˈfɜːmd/
đã được xác nhận; kiên định, bất biến
2

Sơ đồ họ từ

confirm
Động từconfirmgốc
Danh từconfirmation+ -ation
Tính từconfirmed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconfirm/kənˈfɜːm/

xác nhận, khẳng định

dùng khi cung cấp bằng chứng hoặc thông báo chính thức rằng điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra. Theo sau bởi 'that + mệnh đề' hoặc danh từ.

Please confirm your booking at least 24 hours in advance.

Vui lòng xác nhận đặt chỗ của bạn ít nhất 24 giờ trước.

Danh từconfirmation/ˌkɒnfəˈmeɪʃn/

sự xác nhận, thông báo xác nhận

vừa đếm được vừa không đếm được. Thường dùng để chỉ email/thư xác nhận (a confirmation email) hoặc hành động xác nhận nói chung (await confirmation).

I received a confirmation email after booking the flight.

Tôi nhận được email xác nhận sau khi đặt vé máy bay.

Tính từconfirmed/kənˈfɜːmd/

đã được xác nhận; kiên định, bất biến

có hai nghĩa: (1) đã được xác nhận chính thức (a confirmed booking); (2) mô tả người có lối sống/quan điểm cố định không thay đổi (a confirmed bachelor — người đàn ông độc thân kiên định).

He is a confirmed vegetarian and never eats meat.

Anh ấy là người ăn chay kiên định và không bao giờ ăn thịt.

4

Cụm từ thường gặp

confirm a booking / reservation
xác nhận đặt chỗ
await confirmation
chờ xác nhận
confirmation email
email xác nhận
confirm that + clause
xác nhận rằng…
a confirmed bachelor
người đàn ông độc thân kiên định
pending confirmation
đang chờ xác nhận
5

Lỗi thường gặp

Can you confirm me the time?Can you confirm the time for me?

'Confirm' không có cấu trúc gián tiếp với người nhận; dùng 'for me' thay vì đặt 'me' giữa.

I need a confirm from you.I need a confirmation from you.

Danh từ đúng là 'confirmation', không dùng 'confirm' như danh từ.

She confirmed about the meeting.She confirmed the meeting.

'Confirm' là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm giới từ 'about'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS