GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ confine

The Word Family of "confine"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ confine ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconfinement
Động từconfine
Tính từconfined
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
confine
/kənˈfaɪn/
giới hạn, giam giữ
Danh từ
confinement
/kənˈfaɪnmənt/
sự giam giữ, sự hạn chế
Tính từ
confined
/kənˈfaɪnd/
chật hẹp, bị giới hạn
2

Sơ đồ họ từ

confine
Động từconfinegốc
Danh từconfinement+ -ment
Tính từconfined+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconfine/kənˈfaɪn/

giới hạn, giam giữ

confine sb/sth to sth - giới hạn ai/cái gì trong phạm vi nào đó.

Please confine your comments to the topic.

Xin hãy giới hạn ý kiến của bạn trong phạm vi chủ đề.

Danh từconfinement/kənˈfaɪnmənt/

sự giam giữ, sự hạn chế

thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, ví dụ solitary confinement.

He spent years in solitary confinement.

Anh ấy đã trải qua nhiều năm bị biệt giam.

Tính từconfined/kənˈfaɪnd/

chật hẹp, bị giới hạn

mô tả không gian nhỏ hẹp hoặc phạm vi bị thu hẹp.

They worked in a confined space.

Họ làm việc trong một không gian chật hẹp.

4

Cụm từ thường gặp

confine sb/sth to sth
giới hạn ai/cái gì trong phạm vi gì
a confined space
không gian chật hẹp
solitary confinement
biệt giam
be confined to bed
phải nằm trên giường (do ốm)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của confine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was confine to his room.He was confined to his room.

Ở dạng bị động cần chia động từ confine thành confined (past participle).

The space is very confine.The space is very confined.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ confined, không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#confine#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS