Họ từ confine
The Word Family of "confine"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ confine ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confine /kənˈfaɪn/ | giới hạn, giam giữ | |
| Danh từ | confinement /kənˈfaɪnmənt/ | sự giam giữ, sự hạn chế | |
| Tính từ | confined /kənˈfaɪnd/ | chật hẹp, bị giới hạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giới hạn, giam giữ
confine sb/sth to sth - giới hạn ai/cái gì trong phạm vi nào đó.
Please confine your comments to the topic.
Xin hãy giới hạn ý kiến của bạn trong phạm vi chủ đề.
sự giam giữ, sự hạn chế
thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, ví dụ solitary confinement.
He spent years in solitary confinement.
Anh ấy đã trải qua nhiều năm bị biệt giam.
chật hẹp, bị giới hạn
mô tả không gian nhỏ hẹp hoặc phạm vi bị thu hẹp.
They worked in a confined space.
Họ làm việc trong một không gian chật hẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của confine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần chia động từ confine thành confined (past participle).
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ confined, không dùng động từ nguyên mẫu.

