GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ confidence

The Word Family of "confidence"

Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ confidence qua confide (động từ), confidence (danh từ), confident (tính từ), confidently (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconfidence
Động từconfide
Tính từconfident
Trạng từconfidently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ điều bí mật
Danh từ
confidence
/ˈkɒnfɪdəns/
sự tự tin, lòng tin cậy
Tính từ
confident
/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin
Trạng từ
confidently
/ˈkɒnfɪdəntli/
một cách tự tin
2

Sơ đồ họ từ

confidence
Động từconfidegốc
Danh từconfidence+ -ence
Tính từconfident+ -ent
Trạng từconfidently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconfide/kənˈfaɪd/

tâm sự, thổ lộ điều bí mật

thường đi với in (confide in sb) khi tin tưởng ai đó để chia sẻ điều riêng tư.

She confided in her best friend about the problem.

Cô ấy đã tâm sự với người bạn thân nhất về vấn đề đó.

Danh từconfidence/ˈkɒnfɪdəns/

sự tự tin, lòng tin cậy

không đếm được, chỉ trạng thái tin tưởng vào bản thân hoặc người khác; thường đi với have confidence in.

He answered the questions with great confidence.

Anh ấy trả lời các câu hỏi với sự tự tin lớn.

Tính từconfident/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

mô tả người có lòng tin vào bản thân; thường đi với about/of (confident about sth).

I feel confident about passing the exam.

Tôi cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi.

Trạng từconfidently/ˈkɒnfɪdəntli/

một cách tự tin

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự tự tin.

She confidently presented her project to the board.

Cô ấy đã tự tin trình bày dự án của mình trước hội đồng.

4

Cụm từ thường gặp

have confidence in
có lòng tin vào
gain/lose confidence
có được/mất tự tin
confide in sb
tâm sự với ai
self-confident
tự tin (vào bản thân)
speak confidently
nói chuyện tự tin
be confident about sth
tự tin về điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của confidence trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I am confidence that we will win.I am confident that we will win.

Sau to be để mô tả cảm giác/tính chất → dùng tính từ confident, không dùng danh từ confidence.

She has confident in her team.She has confidence in her team.

Sau have (danh từ làm tân ngữ) → dùng confidence, không dùng confident.

He told confidence to me.He confided in me.

Diễn tả hành động tâm sự cần động từ confide (+ in), không dùng danh từ confidence với told.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#confidence#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS