Họ từ confidence
The Word Family of "confidence"
Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ confidence qua confide (động từ), confidence (danh từ), confident (tính từ), confidently (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confide /kənˈfaɪd/ | tâm sự, thổ lộ điều bí mật | |
| Danh từ | confidence /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin, lòng tin cậy | |
| Tính từ | confident /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | |
| Trạng từ | confidently /ˈkɒnfɪdəntli/ | một cách tự tin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tâm sự, thổ lộ điều bí mật
thường đi với in (confide in sb) khi tin tưởng ai đó để chia sẻ điều riêng tư.
She confided in her best friend about the problem.
Cô ấy đã tâm sự với người bạn thân nhất về vấn đề đó.
sự tự tin, lòng tin cậy
không đếm được, chỉ trạng thái tin tưởng vào bản thân hoặc người khác; thường đi với have confidence in.
He answered the questions with great confidence.
Anh ấy trả lời các câu hỏi với sự tự tin lớn.
tự tin
mô tả người có lòng tin vào bản thân; thường đi với about/of (confident about sth).
I feel confident about passing the exam.
Tôi cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi.
một cách tự tin
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự tự tin.
She confidently presented her project to the board.
Cô ấy đã tự tin trình bày dự án của mình trước hội đồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của confidence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả cảm giác/tính chất → dùng tính từ confident, không dùng danh từ confidence.
Sau have (danh từ làm tân ngữ) → dùng confidence, không dùng confident.
Diễn tả hành động tâm sự cần động từ confide (+ in), không dùng danh từ confidence với told.

