Họ từ confess
The Word Family of "confess"
Gốc từ confess có ba dạng: động từ confess (thú nhận), danh từ confession (lời thú nhận) và tính từ confessed (đã thừa nhận). Từ này thường gặp khi nói về việc thừa nhận lỗi lầm hoặc bí mật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confess /kənˈfes/ | thú nhận, thừa nhận | |
| Danh từ | confession /kənˈfeʃn/ | lời thú nhận, lời thú tội | |
| Tính từ | confessed /kənˈfest/ | đã thừa nhận, tự nhận là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thú nhận, thừa nhận
Dùng khi thừa nhận điều gì đó sai trái hoặc bí mật, thường đi với 'to' (confess to sth/doing sth).
He confessed to stealing the money.
Anh ta đã thú nhận việc ăn cắp tiền.
lời thú nhận, lời thú tội
Đếm được khi chỉ một lời thú nhận cụ thể (make a confession); cũng dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (xưng tội).
The suspect made a full confession to the police.
Nghi phạm đã thú nhận toàn bộ với cảnh sát.
đã thừa nhận, tự nhận là
Đứng trước danh từ để mô tả người đã công khai thừa nhận điều gì đó (a confessed criminal).
He is a confessed fan of classical music.
Anh ấy tự nhận mình là một người hâm mộ nhạc cổ điển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của confess trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Confess đi với 'to' + V-ing, không dùng cấu trúc 'to did'.
Sau 'make a' cần danh từ confession, không dùng động từ confess.

