Họ từ conference
The Word Family of "conference"
Một gốc từ, 2 dạng. Hiểu rõ conference qua confer (động từ), conference (danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | confer /kənˈfɜːr/ | hội ý, bàn bạc, trao đổi ý kiến | |
| Danh từ | conference /ˈkɒnfərəns/ | hội nghị, cuộc họp lớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hội ý, bàn bạc, trao đổi ý kiến
thường đi với with (confer with sb) khi hai bên thảo luận để đưa ra quyết định.
The doctors conferred before making a diagnosis.
Các bác sĩ đã hội ý trước khi đưa ra chẩn đoán.
hội nghị, cuộc họp lớn
đếm được, chỉ một sự kiện tập hợp nhiều người để thảo luận một chủ đề; thường đi với hold/attend a conference.
She is attending an international conference on climate change.
Cô ấy đang tham dự một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conference trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để diễn tả hành động bàn bạc, dùng động từ confer, không dùng danh từ conference như động từ.
Khi nói một sự kiện cụ thể, dùng số ít 'a conference', không thêm -s không cần thiết.

