GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ conduct

The Word Family of "conduct"

Danh từĐộng từDanh từ

Gốc từ conduct vừa là danh từ vừa là động từ (với trọng âm khác nhau), và sinh ra conductor (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
conduct
/ˈkɒndʌkt/
hành vi, cách cư xử; sự tiến hành
Động từ
conduct
/kənˈdʌkt/
tiến hành, thực hiện; chỉ huy; dẫn truyền
Danh từ
conductor
/kənˈdʌktə/
nhạc trưởng; người soát vé; vật dẫn điện
2

Sơ đồ họ từ

conduct
Danh từconductgốc
Động từconductgốc
Danh từconductor+ -or
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từconduct/ˈkɒndʌkt/

hành vi, cách cư xử; sự tiến hành

danh từ không đếm được. Trọng âm rơi vào âm tiết ĐẦU (/ˈkɒn-/). Chỉ cách một người hành xử (good conduct) hoặc cách thức điều hành (the conduct of the trial).

The soldiers were praised for their brave conduct in battle.

Các binh sĩ được khen ngợi vì hành vi dũng cảm trong trận chiến.

Động từconduct/kənˈdʌkt/

tiến hành, thực hiện; chỉ huy; dẫn truyền

trọng âm rơi vào âm tiết SAU (/kən-ˈdʌkt/). Dùng trong ngữ cảnh chính thức: conduct a survey (tiến hành khảo sát), conduct an orchestra (chỉ huy dàn nhạc).

The professor conducted a series of experiments.

Giáo sư đã tiến hành một loạt các thí nghiệm.

Danh từconductor/kənˈdʌktə/

nhạc trưởng; người soát vé; vật dẫn điện

có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: người chỉ huy dàn nhạc (orchestra conductor), nhân viên soát vé xe buýt/tàu, hoặc vật liệu dẫn điện/nhiệt trong vật lý.

The conductor raised his baton and the orchestra began to play.

Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy lên và dàn nhạc bắt đầu trình tấu.

4

Cụm từ thường gặp

conduct a survey / research
tiến hành khảo sát / nghiên cứu
conduct an interview
thực hiện một cuộc phỏng vấn
good / bad conduct
hành vi tốt / xấu
code of conduct
quy tắc ứng xử
conduct an orchestra
chỉ huy dàn nhạc
disorderly conduct
hành vi gây rối trật tự
5

Lỗi thường gặp

She conducted herself with conduct.She conducted herself with dignity.

Không dùng 'conduct' (n) làm bổ ngữ cho 'conduct' (v); cần dùng tính từ/danh từ khác như 'dignity'.

His conduct was very conduct well.He conducted himself very well.

Trộn lẫn danh từ và động từ; chọn một dạng: hoặc 'his conduct was good' (n) hoặc 'he conducted himself well' (v).

They will conduct the experiment next week.They will conduct the experiment next week. ✓

Cách dùng này hoàn toàn đúng — lưu ý đây là văn phong trang trọng; trong hội thoại thường dùng 'do / carry out' thay thế.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS