Họ từ conduct
The Word Family of "conduct"
Gốc từ conduct vừa là danh từ vừa là động từ (với trọng âm khác nhau), và sinh ra conductor (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | conduct /ˈkɒndʌkt/ | hành vi, cách cư xử; sự tiến hành | |
| Động từ | conduct /kənˈdʌkt/ | tiến hành, thực hiện; chỉ huy; dẫn truyền | |
| Danh từ | conductor /kənˈdʌktə/ | nhạc trưởng; người soát vé; vật dẫn điện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hành vi, cách cư xử; sự tiến hành
danh từ không đếm được. Trọng âm rơi vào âm tiết ĐẦU (/ˈkɒn-/). Chỉ cách một người hành xử (good conduct) hoặc cách thức điều hành (the conduct of the trial).
The soldiers were praised for their brave conduct in battle.
Các binh sĩ được khen ngợi vì hành vi dũng cảm trong trận chiến.
tiến hành, thực hiện; chỉ huy; dẫn truyền
trọng âm rơi vào âm tiết SAU (/kən-ˈdʌkt/). Dùng trong ngữ cảnh chính thức: conduct a survey (tiến hành khảo sát), conduct an orchestra (chỉ huy dàn nhạc).
The professor conducted a series of experiments.
Giáo sư đã tiến hành một loạt các thí nghiệm.
nhạc trưởng; người soát vé; vật dẫn điện
có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: người chỉ huy dàn nhạc (orchestra conductor), nhân viên soát vé xe buýt/tàu, hoặc vật liệu dẫn điện/nhiệt trong vật lý.
The conductor raised his baton and the orchestra began to play.
Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy lên và dàn nhạc bắt đầu trình tấu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Không dùng 'conduct' (n) làm bổ ngữ cho 'conduct' (v); cần dùng tính từ/danh từ khác như 'dignity'.
Trộn lẫn danh từ và động từ; chọn một dạng: hoặc 'his conduct was good' (n) hoặc 'he conducted himself well' (v).
Cách dùng này hoàn toàn đúng — lưu ý đây là văn phong trang trọng; trong hội thoại thường dùng 'do / carry out' thay thế.
