Họ từ condition
The Word Family of "condition"
Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ condition qua condition (động từ), condition (danh từ), conditional (tính từ), conditionally (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | condition /kənˈdɪʃn/ | rèn luyện, tạo điều kiện cho, huấn luyện | |
| Danh từ | condition /kənˈdɪʃn/ | điều kiện, tình trạng | |
| Tính từ | conditional /kənˈdɪʃənl/ | có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện | |
| Trạng từ | conditionally /kənˈdɪʃənəli/ | một cách có điều kiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rèn luyện, tạo điều kiện cho, huấn luyện
thường dùng ở dạng bị động (be conditioned to) để nói ai đó bị ảnh hưởng/huấn luyện để phản ứng theo cách nào đó.
We are conditioned to expect quick results.
Chúng ta bị rèn luyện để mong đợi kết quả nhanh chóng.
điều kiện, tình trạng
đếm được khi nói về một điều kiện cụ thể (a condition), không đếm được khi nói về tình trạng chung (in good condition).
The car is still in excellent condition.
Chiếc xe vẫn trong tình trạng rất tốt.
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
thường đi với on/upon (conditional on sth) để nói điều gì phụ thuộc vào điều kiện khác.
The offer is conditional on passing a background check.
Lời đề nghị này có điều kiện là phải vượt qua kiểm tra lý lịch.
một cách có điều kiện
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động chỉ xảy ra khi có điều kiện đi kèm.
The loan was conditionally approved.
Khoản vay đã được phê duyệt có điều kiện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của condition trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm 'on condition' cần đi với 'that' trước mệnh đề.
Sau to be để mô tả tính chất phụ thuộc → dùng tính từ conditional, không dùng danh từ condition.
Khi nói tình trạng chung, condition không đếm được và không dùng mạo từ 'a'.

