Họ từ condemn
The Word Family of "condemn"
Một gốc từ, ba dạng: condemn (động từ), condemnation (danh từ) và condemned (tính từ) — cùng nói về việc lên án hoặc kết án điều gì đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | condemn /kənˈdem/ | lên án, kết án | |
| Danh từ | condemnation /ˌkɒndemˈneɪʃn/ | sự lên án, sự kết án | |
| Tính từ | condemned /kənˈdemd/ | bị lên án, bị kết án; bị coi là không an toàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lên án, kết án
dùng khi phê phán mạnh mẽ một hành động sai trái, hoặc tuyên án một người phạm tội; thường đi với for (condemn sb for sth).
The government condemned the attack as an act of terrorism.
Chính phủ đã lên án vụ tấn công là hành động khủng bố.
sự lên án, sự kết án
danh từ chỉ phản ứng phê phán mạnh mẽ, chính thức đối với một hành động; thường đi với widespread (widespread condemnation).
The decision drew widespread condemnation from human rights groups.
Quyết định đó vấp phải sự lên án rộng rãi từ các nhóm nhân quyền.
bị lên án, bị kết án; bị coi là không an toàn
quá khứ phân từ dùng như tính từ; có thể chỉ tù nhân bị kết án tử hình (a condemned man) hoặc công trình bị coi là không an toàn để dùng (a condemned building).
The condemned building was demolished last week.
Tòa nhà bị coi là không an toàn đó đã bị phá dỡ tuần trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của condemn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng condemn (condemned), không dùng danh từ.
Sau a lot of cần danh từ (condemnation), không dùng động từ (condemn).
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (condemned), không dùng danh từ.
