Họ từ concurrent
The Word Family of "concurrent"
Gốc từ *concurrent* sinh ra ba dạng: tính từ *concurrent*, danh từ *concurrence* và trạng từ *concurrently* — cùng diễn đạt việc xảy ra đồng thời.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | concurrent /kənˈkɜːrənt/ | đồng thời, cùng lúc, song song | |
| Danh từ | concurrence /kənˈkɜːrəns/ | sự đồng thời xảy ra, sự đồng ý | |
| Trạng từ | concurrently /kənˈkɜːrəntli/ | đồng thời, cùng một lúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng thời, cùng lúc, song song
mô tả hai hay nhiều sự việc xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm; phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, công nghệ và học thuật.
The judge ordered concurrent prison sentences for the two offences.
Thẩm phán tuyên án tù đồng thời cho hai tội danh.
sự đồng thời xảy ra, sự đồng ý
danh từ chỉ (1) việc nhiều thứ xảy ra cùng lúc, hoặc (2) sự đồng thuận của ai đó; dùng trong văn viết trang trọng.
The concurrence of several crises overwhelmed the emergency services.
Sự đồng thời xảy ra của nhiều cuộc khủng hoảng đã làm quá tải các dịch vụ khẩn cấp.
đồng thời, cùng một lúc
bổ nghĩa cho động từ, chỉ rằng các hành động được thực hiện trong cùng một thời điểm.
She was studying concurrently for two degrees at different universities.
Cô ấy đang đồng thời học hai bằng tại hai trường đại học khác nhau.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (ran) cần trạng từ concurrently, không phải tính từ concurrent.
Sau 'a' cần danh từ — dùng concurrence, không phải tính từ concurrent.
