GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ concurrent

The Word Family of "concurrent"

Tính từDanh từTrạng từ

Gốc từ *concurrent* sinh ra ba dạng: tính từ *concurrent*, danh từ *concurrence* và trạng từ *concurrently* — cùng diễn đạt việc xảy ra đồng thời.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
concurrent
/kənˈkɜːrənt/
đồng thời, cùng lúc, song song
Danh từ
concurrence
/kənˈkɜːrəns/
sự đồng thời xảy ra, sự đồng ý
Trạng từ
concurrently
/kənˈkɜːrəntli/
đồng thời, cùng một lúc
2

Sơ đồ họ từ

concurrent
Tính từconcurrentgốc
Danh từconcurrence+ -ence
Trạng từconcurrently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từconcurrent/kənˈkɜːrənt/

đồng thời, cùng lúc, song song

mô tả hai hay nhiều sự việc xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm; phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, công nghệ và học thuật.

The judge ordered concurrent prison sentences for the two offences.

Thẩm phán tuyên án tù đồng thời cho hai tội danh.

Danh từconcurrence/kənˈkɜːrəns/

sự đồng thời xảy ra, sự đồng ý

danh từ chỉ (1) việc nhiều thứ xảy ra cùng lúc, hoặc (2) sự đồng thuận của ai đó; dùng trong văn viết trang trọng.

The concurrence of several crises overwhelmed the emergency services.

Sự đồng thời xảy ra của nhiều cuộc khủng hoảng đã làm quá tải các dịch vụ khẩn cấp.

Trạng từconcurrently/kənˈkɜːrəntli/

đồng thời, cùng một lúc

bổ nghĩa cho động từ, chỉ rằng các hành động được thực hiện trong cùng một thời điểm.

She was studying concurrently for two degrees at different universities.

Cô ấy đang đồng thời học hai bằng tại hai trường đại học khác nhau.

4

Cụm từ thường gặp

run concurrently
chạy đồng thời
concurrent sentences
án phạt đồng thời (pháp lý)
concurrent processes
các tiến trình đồng thời
serve concurrently
thụ hình đồng thời
concurrent with
đồng thời với, song song với
handle concurrently
xử lý cùng lúc
5

Lỗi thường gặp

The projects ran concurrent.The projects ran concurrently.

Bổ nghĩa cho động từ (ran) cần trạng từ concurrently, không phải tính từ concurrent.

There was a concurrent of two events.There was a concurrence of two events.

Sau 'a' cần danh từ — dùng concurrence, không phải tính từ concurrent.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS