GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ concur

The Word Family of "concur"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ concur ở dạng động từ, danh từ (concurrence), tính từ (concurrent) và trạng từ (concurrently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconcurrence
Động từconcur
Tính từconcurrent
Trạng từconcurrently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
concur
/kənˈkɜː(r)/
đồng ý, tán thành (trang trọng)
Danh từ
concurrence
/kənˈkʌrəns/
sự đồng thuận; sự xảy ra đồng thời
Tính từ
concurrent
/kənˈkʌrənt/
xảy ra đồng thời, song song
Trạng từ
concurrently
/kənˈkʌrəntli/
một cách đồng thời, song song
2

Sơ đồ họ từ

concur
Động từconcurgốc
Danh từconcurrence+ -ence
Tính từconcurrent+ -ent
Trạng từconcurrently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconcur/kənˈkɜː(r)/

đồng ý, tán thành (trang trọng)

nội động từ trang trọng, dùng concur with sb/sth để chỉ việc đồng ý với ý kiến của ai đó.

The judges concurred with the original verdict.

Các thẩm phán đã đồng ý với phán quyết ban đầu.

Danh từconcurrence/kənˈkʌrəns/

sự đồng thuận; sự xảy ra đồng thời

không đếm được, trang trọng, dùng để chỉ sự nhất trí về ý kiến hoặc sự trùng hợp xảy ra cùng lúc.

The report was published with the concurrence of all committee members.

Bản báo cáo được công bố với sự đồng thuận của tất cả thành viên ủy ban.

Tính từconcurrent/kənˈkʌrənt/

xảy ra đồng thời, song song

mô tả các sự kiện, bản án diễn ra cùng một lúc; hay dùng trong pháp lý concurrent sentences (các bản án thi hành song song).

He was given two concurrent prison sentences.

Anh ta đã bị tuyên hai bản án tù thi hành song song.

Trạng từconcurrently/kənˈkʌrəntli/

một cách đồng thời, song song

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hai hay nhiều việc xảy ra hoặc được thực hiện cùng lúc.

The two projects are being developed concurrently.

Hai dự án đang được phát triển đồng thời.

4

Cụm từ thường gặp

concur with sb/an opinion
đồng ý với ai/một ý kiến
with the concurrence of sb
với sự đồng thuận của ai
concurrent sentences
các bản án thi hành song song
run concurrently
diễn ra/thi hành đồng thời
a concurrent event
một sự kiện xảy ra đồng thời
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của concur trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I concurrent with your opinion.→✓ I concur with your opinion.

Cần động từ (concur) làm vị ngữ, không dùng tính từ (concurrent).

✗ The two events happened concurrent.→✓ The two events happened concurrently.

Bổ nghĩa cho động từ (happened) cần trạng từ (concurrently), không dùng tính từ (concurrent).

✗ The sentences run concurrence.→✓ The sentences run concurrently.

Bổ nghĩa cho động từ (run) cần trạng từ (concurrently), không dùng danh từ (concurrence).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#concur#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS