GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ conclude

The Word Family of "conclude"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *conclude* sinh ra bốn dạng: conclude (động từ), conclusion (danh từ), conclusive (tính từ), và conclusively (trạng từ). Hiểu rõ họ từ này giúp bạn trình bày lập luận và kết luận một cách thuyết phục trong văn học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
conclude
/kənˈkluːd/
kết luận, kết thúc
Danh từ
conclusion
/kənˈkluːʒn/
kết luận, phần kết
Tính từ
conclusive
/kənˈkluːsɪv/
có tính quyết định, thuyết phục hoàn toàn
Trạng từ
conclusively
/kənˈkluːsɪvli/
một cách dứt khoát, không còn nghi ngờ
2

Sơ đồ họ từ

conclude
Động từconcludegốc
Danh từconclusion+ -ion
Tính từconclusive+ -ive
Trạng từconclusively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconclude/kənˈkluːd/

kết luận, kết thúc

có hai nghĩa: (1) đưa ra kết luận sau khi suy xét (*conclude that...*); (2) kết thúc một sự kiện hay cuộc đàm phán (*the meeting concluded at 5pm*).

The researchers concluded that the drug was effective.

Các nhà nghiên cứu kết luận rằng loại thuốc đó có hiệu quả.

Danh từconclusion/kənˈkluːʒn/

kết luận, phần kết

có thể chỉ quyết định cuối cùng của quá trình suy nghĩ (*reach a conclusion*) hoặc phần cuối của bài viết/bài phát biểu. Cụm *in conclusion* dùng để mở đầu đoạn kết.

In conclusion, further research is needed to confirm these findings.

Tóm lại, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận những phát hiện này.

Tính từconclusive/kənˈkluːsɪv/

có tính quyết định, thuyết phục hoàn toàn

mô tả bằng chứng hay kết quả không còn nghi ngờ, đã được chứng minh rõ ràng. Trái nghĩa: *inconclusive* (chưa rõ ràng).

The evidence was conclusive — he was at the scene.

Bằng chứng rõ ràng không thể chối cãi — anh ta đã có mặt ở hiện trường.

Trạng từconclusively/kənˈkluːsɪvli/

một cách dứt khoát, không còn nghi ngờ

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng điều gì đó được chứng minh hay quyết định một cách rõ ràng và không thể bác bỏ.

The study conclusively proved the link between diet and health.

Nghiên cứu đã chứng minh một cách dứt khoát mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

4

Cụm từ thường gặp

reach / draw a conclusion
đưa ra kết luận
jump to conclusions
vội vàng kết luận
in conclusion
tóm lại, để kết luận
conclusive evidence / proof
bằng chứng / chứng cứ không thể bác bỏ
conclude that...
kết luận rằng...
a foregone conclusion
kết quả đã được định sẵn
5

Lỗi thường gặp

In conclusion, I am conclude that...In conclusion, I conclude that...

*Conclude* là động từ thường; không dùng *am conclude* (không phải thì tiếp diễn ở đây). Dùng *I conclude* hoặc *I have concluded*.

The results are inconclusive to prove anything.The results are inconclusive and fail to prove anything.

*Inconclusive* có nghĩa là 'chưa rõ ràng'; không thể đi với *to prove* — hãy dùng mệnh đề bổ sung.

We came to the conclusion to accept.We came to the conclusion that we should accept.

Sau *conclusion* dùng mệnh đề *that*, không dùng *to + V*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS