Họ từ conclude
The Word Family of "conclude"
Gốc từ *conclude* sinh ra bốn dạng: conclude (động từ), conclusion (danh từ), conclusive (tính từ), và conclusively (trạng từ). Hiểu rõ họ từ này giúp bạn trình bày lập luận và kết luận một cách thuyết phục trong văn học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conclude /kənˈkluːd/ | kết luận, kết thúc | |
| Danh từ | conclusion /kənˈkluːʒn/ | kết luận, phần kết | |
| Tính từ | conclusive /kənˈkluːsɪv/ | có tính quyết định, thuyết phục hoàn toàn | |
| Trạng từ | conclusively /kənˈkluːsɪvli/ | một cách dứt khoát, không còn nghi ngờ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kết luận, kết thúc
có hai nghĩa: (1) đưa ra kết luận sau khi suy xét (*conclude that...*); (2) kết thúc một sự kiện hay cuộc đàm phán (*the meeting concluded at 5pm*).
The researchers concluded that the drug was effective.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng loại thuốc đó có hiệu quả.
kết luận, phần kết
có thể chỉ quyết định cuối cùng của quá trình suy nghĩ (*reach a conclusion*) hoặc phần cuối của bài viết/bài phát biểu. Cụm *in conclusion* dùng để mở đầu đoạn kết.
In conclusion, further research is needed to confirm these findings.
Tóm lại, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận những phát hiện này.
có tính quyết định, thuyết phục hoàn toàn
mô tả bằng chứng hay kết quả không còn nghi ngờ, đã được chứng minh rõ ràng. Trái nghĩa: *inconclusive* (chưa rõ ràng).
The evidence was conclusive — he was at the scene.
Bằng chứng rõ ràng không thể chối cãi — anh ta đã có mặt ở hiện trường.
một cách dứt khoát, không còn nghi ngờ
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng điều gì đó được chứng minh hay quyết định một cách rõ ràng và không thể bác bỏ.
The study conclusively proved the link between diet and health.
Nghiên cứu đã chứng minh một cách dứt khoát mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Conclude* là động từ thường; không dùng *am conclude* (không phải thì tiếp diễn ở đây). Dùng *I conclude* hoặc *I have concluded*.
*Inconclusive* có nghĩa là 'chưa rõ ràng'; không thể đi với *to prove* — hãy dùng mệnh đề bổ sung.
Sau *conclusion* dùng mệnh đề *that*, không dùng *to + V*.
